Iksansi (익산시) xe buýt 5420: chuyến đầu / cuối
5420: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ungpobogeonjiso (웅포보건지소)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Miryeok (미력)
- Gangyo (간교)
- Wachojuyuso (와초주유소)
- Hoeseon (회선)
- Hawa (하와)
- Daegi (대기)
- Ganseongmaeul (간성마을)
- Tapgoji (탑고지)
- Hamnajunghakgyo (함라중학교)
- Geumgok (금곡)
- Geumgok (금곡)
- Songcheonsageori (송천사거리)
- Songcheon (송천)
- Jinso (진소)
- Gochang (고창)
- Songcheonnonghyeop (송천농협)
- Panpo (판포)
- Ungpobogeonjiso (웅포보건지소)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ungpomyeonsamuso (웅포면사무소)
Trạm dừng xe buýt (1)
- Ungpomyeonsamuso (웅포면사무소)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Ungpomyeonsamuso (웅포면사무소)
- Ungpobogeonjiso (웅포보건지소)
- Panpo (판포)
- Songcheonnonghyeop (송천농협)
- Gochang (고창)
- Jinso (진소)
- Songcheon (송천)
- Songcheonsageori (송천사거리)
- Geumgok (금곡)
- Geumgok (금곡)
- Hamnajunghakgyo (함라중학교)
- Tapgoji (탑고지)
- Ganseongmaeul (간성마을)
- Daegi (대기)
- Hawa (하와)
- Hoeseon (회선)
- Wachojuyuso (와초주유소)
- Gangyo (간교)
- Miryeok (미력)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.