Iksansi (익산시) xe buýt 5421: chuyến đầu / cuối
5421: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:55 |
| Giãn cách chuyến | 4 phút · Chủ nhật / ngày lễ 1 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Oryu-dong (오류동)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Miryeok (미력)
- Gangyo (간교)
- Wachojuyuso (와초주유소)
- Hoeseon (회선)
- Hawa (하와)
- Daegi (대기)
- Ganseongmaeul (간성마을)
- Tapgoji (탑고지)
- Hamnajunghakgyo (함라중학교)
- Hamnapachulso (함라파출소)
- Haengdong (행동)
- Jindeung (진등)
- Wau1 (와우1)
- Wau2 (와우2)
- Iksandaedae/Imnam (익산대대/입남)
- Eodong (어동)
- Eodeungmaeul (어등마을)
- Jangjeom (장점)
- Gwanunjeongsamgeori (관운정삼거리)
- Warin (왈인)
- Soryong (소룡)
- Chilmokjae (칠목재)
- Gatjeom (갓점)
- Ipjeom (입점)
- Ipjeomni (입점리)
- Guryongmok (구룡목)
- Nokchabat (녹차밭)
- Guryongmogipgu (구룡목입구)
- Oryu-dong (오류동)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ungpomyeonsamuso (웅포면사무소)
Trạm dừng xe buýt (1)
- Ungpomyeonsamuso (웅포면사무소)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Ungpomyeonsamuso (웅포면사무소)
- Oryu-dong (오류동)
- Guryongmogipgu (구룡목입구)
- Nokchabat (녹차밭)
- Guryongmok (구룡목)
- Ipjeomni (입점리)
- Gatjeom (갓점)
- Chilmokjae (칠목재)
- Soryong (소룡)
- Warin (왈인)
- Gwanunjeongsamgeori (관운정삼거리)
- Jangjeom (장점)
- Eodeungmaeul (어등마을)
- Eodong (어동)
- Iksandaedae/Imnam (익산대대/입남)
- Wau (와우)
- Jindeung (진등)
- Haengdong (행동)
- Hamnapachulso (함라파출소)
- Hamnajunghakgyo (함라중학교)
- Tapgoji (탑고지)
- Ganseongmaeul (간성마을)
- Daegi (대기)
- Hoeseon (회선)
- Wachojuyuso (와초주유소)
- Gangyo (간교)
- Miryeok (미력)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.