Iksansi (익산시) xe buýt 5430: chuyến đầu / cuối
5430: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:50 |
| Giãn cách chuyến | 3 phút · Thứ Bảy 4 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangje (상제)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Gangyo (간교)
- Wachojuyuso (와초주유소)
- Hoeseon (회선)
- Hawa (하와)
- Hawa (하와)
- Mojeon (모전)
- Singi (신기)
- Samsan (삼산)
- Seongdangmyeonsamuso (성당면사무소)
- Seongdangjunghakgyo (성당중학교)
- Oegal (외갈)
- Galsan (갈산)
- Naegal (내갈)
- Dudong (두동)
- Oedu.Eoreume (외두.어르메)
- Naenan (내난)
- Naenan (내난)
- Taekchon (택촌)
- Gyohang (교항)
- Seongdangpogu (성당포구)
- Wolmyeong (월명)
- Wondaeamipgu (원대암입구)
- Sangje (상제)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeseong (제성)
Trạm dừng xe buýt (1)
- Jeseong (제성)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Jeseong (제성)
- Sangje (상제)
- Wondaeamipgu (원대암입구)
- Wolmyeong (월명)
- Seongdangpogu (성당포구)
- Gyohang (교항)
- Taekchon (택촌)
- Naenan (내난)
- Naenan (내난)
- Oedu.Eoreume (외두.어르메)
- Dudong (두동)
- Naegal (내갈)
- Galsan (갈산)
- Oegal (외갈)
- Seongdangjunghakgyo (성당중학교)
- Seongdangmyeonsamuso (성당면사무소)
- Samsan (삼산)
- Singi (신기)
- Mojeon (모전)
- Hawa (하와)
- Hoeseon (회선)
- Gangyo (간교)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.