Iksansi (익산시) xe buýt 5461: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 5461: chuyến đầu / cuối

5461: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiHamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:30
Chuyến cuối từ điểm đầu10:40
Giãn cách chuyến1 phút · Thứ Bảy 2 phút · Chủ nhật / ngày lễ 3 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geumgok (금곡)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
  2. Hamyeol (함열)
  3. Hamyeol (함열)
  4. Hamyeoryeok (함열역)
  5. Dongjimae (동지매)
  6. Samyangmaeul (삼양마을)
  7. Ipsan (입산)
  8. Songsanmaeul (송산마을)
  9. Songsan (송산)
  10. Songsan (송산)
  11. Seongchi (성치)
  12. Yongansageori (용안사거리)
  13. Yeondong (연동)
  14. Bugok (부곡)
  15. Oesusan (외수산)
  16. Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
  17. Oejang (외장)
  18. Seongdangjunghakgyo (성당중학교)
  19. Sinchon (신촌)
  20. Sangwa (상와)
  21. Geumgok (금곡)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamnachodeunghakgyo (함라초등학교)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Hamnachodeunghakgyo (함라초등학교)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Hamnachodeunghakgyo (함라초등학교)
  2. Geumgok (금곡)
  3. Sangwa (상와)
  4. Sinchon (신촌)
  5. Seongdangjunghakgyo (성당중학교)
  6. Oejang (외장)
  7. Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
  8. Oesusan (외수산)
  9. Bugok (부곡)
  10. Yeondong (연동)
  11. Seongchi (성치)
  12. Songsanmaeul (송산마을)
  13. Ipsan (입산)
  14. Samyangmaeul (삼양마을)
  15. Dongjimae (동지매)
  16. Hamyeoryeok (함열역)
  17. Hamyeol (함열)
  18. Hamyeol (함열)
  19. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.