Iksansi (익산시) xe buýt 5491: chuyến đầu / cuối
5491: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:30 |
| Giãn cách chuyến | 2 phút · Thứ Bảy 3 phút · Chủ nhật / ngày lễ 4 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yuldong (율동)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
- Sangjo (상조)
- Dongsinmaeul (동신마을)
- Gasan (가산)
- Sinseong (신성)
- Jindeung (진등)
- Meolme (멀메)
- Jungni (중리)
- Hakseon (학선)
- Sangjiwon (상지원)
- Sangma (상마)
- Jeongchak2Gu (정착2구)
- Agapejeongwon (아가페정원)
- Yulchon (율촌)
- Yuldong (율동)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwangdeungsamgeori (황등삼거리)
Trạm dừng xe buýt (1)
- Hwangdeungsamgeori (황등삼거리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Hwangdeungsamgeori (황등삼거리)
- Yuldong (율동)
- Yulchon (율촌)
- Agapejeongwon (아가페정원)
- Jeongchak2Gu (정착2구)
- Sangma (상마)
- Sangjiwon (상지원)
- Hakseon (학선)
- Jungni (중리)
- Meolme (멀메)
- Jindeung (진등)
- Sinseong (신성)
- Gasan (가산)
- Dongsin (동신)
- Sangjo (상조)
- Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.