Iksansi (익산시) xe buýt 5510: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 5510: chuyến đầu / cuối

5510: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiHamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu08:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeosansijang (여산시장)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
  2. Hamyeol (함열)
  3. Hamyeol (함열)
  4. Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
  5. Sangjo (상조)
  6. Dongsinmaeul (동신마을)
  7. Gasan (가산)
  8. Sinseong (신성)
  9. Gochangsamgeori (고창삼거리)
  10. Omi (오미)
  11. Juksan (죽산)
  12. Nangsanmyeonsamuso (낭산면사무소)
  13. Sangbongni (상복리)
  14. Nangsansageori (낭산사거리)
  15. Seokcheondae (석천대)
  16. Masan (마산)
  17. Jinteo (진터)
  18. Duyeori (두여리)
  19. Wondu (원두)
  20. Busagwanhakgyoipgu (부사관학교입구)
  21. Yeosanjunganggyohoe (여산중앙교회)
  22. Yeosansijang (여산시장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeosan (여산)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Yeosan (여산)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Yeosan (여산)
  2. Yeosansijang (여산시장)
  3. Yeosanjunganggyohoe (여산중앙교회)
  4. Busagwanhakgyoipgu (부사관학교입구)
  5. Wondu (원두)
  6. Duyeori (두여리)
  7. Jinteo (진터)
  8. Masan (마산)
  9. Seokcheondae (석천대)
  10. Nangsansageori (낭산사거리)
  11. Sangbukji (상북지)
  12. Nangsanmyeonsamuso (낭산면사무소)
  13. Juksan (죽산)
  14. Omi (오미)
  15. Gochangsamgeori (고창삼거리)
  16. Sinseong (신성)
  17. Gasan (가산)
  18. Dongsin (동신)
  19. Sangjo (상조)
  20. Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
  21. Hamyeol (함열)
  22. Hamyeol (함열)
  23. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.