Iksansi (익산시) xe buýt 5540: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 5540: chuyến đầu / cuối

5540: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiHamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu08:40
Giãn cách chuyến4 phút · Chủ nhật / ngày lễ 1 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeosansijang (여산시장)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
  2. Hamyeol (함열)
  3. Hamyeol (함열)
  4. Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
  5. Sangjo (상조)
  6. Dongsinmaeul (동신마을)
  7. Gasan (가산)
  8. Sinseong (신성)
  9. Gochangsamgeori (고창삼거리)
  10. Omi (오미)
  11. Juksan (죽산)
  12. Nangsanmyeonsamuso (낭산면사무소)
  13. Habukji (하북지)
  14. Sindong (신동)
  15. Nodong (노동)
  16. Hadan (하단)
  17. Sangdan (상단)
  18. Jangpyeong (장평)
  19. Naeseong (내성)
  20. Naeseong (내성)
  21. Oeseongipgu (외성입구)
  22. Naeseong (내성)
  23. Oeseong (외성)
  24. Jangam (장암)
  25. Naesandong (내산동)
  26. Seoninam (선인암)
  27. Sinbuk (신북)
  28. Sinbuk (신북)
  29. Gubuk (구북)
  30. Banggyo (방교)
  31. Busagwanhakgyoipgu (부사관학교입구)
  32. Busagwanhakgyojeongmun (부사관학교정문)
  33. Yeosanjunganggyohoe (여산중앙교회)
  34. Yeosansijang (여산시장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeosan (여산)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Yeosan (여산)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Yeosan (여산)
  2. Yeosansijang (여산시장)
  3. Yeosanjunganggyohoe (여산중앙교회)
  4. Busagwanhakgyojeongmun (부사관학교정문)
  5. Busagwanhakgyoipgu (부사관학교입구)
  6. Banggyo (방교)
  7. Gubuk (구북)
  8. Sinbuk (신북)
  9. Sinbuk (신북)
  10. Seoninam (선인암)
  11. Naesandong (내산동)
  12. Jangam (장암)
  13. Oeseong (외성)
  14. Naeseong (내성)
  15. Oeseongipgu (외성입구)
  16. Naeseong (내성)
  17. Naeseong (내성)
  18. Jangpyeong (장평)
  19. Sangdan (상단)
  20. Hadan (하단)
  21. Nodong (노동)
  22. Sindong (신동)
  23. Habukji (하북지)
  24. Nangsanmyeonsamuso (낭산면사무소)
  25. Juksan (죽산)
  26. Omi (오미)
  27. Gochangsamgeori (고창삼거리)
  28. Sinseong (신성)
  29. Gasan (가산)
  30. Dongsin (동신)
  31. Sangjo (상조)
  32. Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
  33. Hamyeol (함열)
  34. Hamyeol (함열)
  35. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.