Iksansi (익산시) xe buýt 5602: chuyến đầu / cuối
5602: Geummateomineol (금마터미널) ↔ Geummateomineol (금마터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt có ghế |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Geummateomineol (금마터미널) → Geummateomineol (금마터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:30 |
| Giãn cách chuyến | 1 phút · Thứ Bảy 2 phút · Chủ nhật / ngày lễ 3 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeol (함열)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Geummateomineol (금마터미널)
- Daejang (대장)
- Geummasobangseo (금마소방서)
- Budaeap (부대앞)
- Jongpyeong (종평)
- Goryeoseokjae (고려석재)
- Gyoyugyeonsuwon (교육연수원)
- Mireuksaji (미륵사지)
- Giyang (기양)
- Giyang (기양)
- Wongisan (원기산)
- Hyeondong (현동)
- Samginonggongdanji (삼기농공단지)
- Seokbulsageori (석불사거리)
- Geomjiipgu (검지입구)
- Geomji (검지)
- Chaesan (채산)
- Maengdong (맹동)
- Sodo (소도)
- Sanghan (상한)
- Hakseon (학선)
- Jungni (중리)
- Gwadong (과동)
- Jeongdong (정동)
- Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Trạm dừng xe buýt (1)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Geummateomineol (금마터미널)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
- Iksansicheongbukbucheongsa (익산시청북부청사)
- Jeongdong (정동)
- Gwadong (과동)
- Jungni (중리)
- Hakseon (학선)
- Sanghan (상한)
- Sodo (소도)
- Maengdong (맹동)
- Chaesan (채산)
- Geomji (검지)
- Geomjiipgu (검지입구)
- Seokbulsageori (석불사거리)
- Samginonggongdanji (삼기농공단지)
- Hyeondong (현동)
- Wongisan (원기산)
- Giyang (기양)
- Giyang (기양)
- Mireuksaji (미륵사지)
- Gyoyugyeonsuwon (교육연수원)
- Goryeoseokjae (고려석재)
- Jongpyeong (종평)
- Budaeap (부대앞)
- Geummasobangseo (금마소방서)
- Daejang (대장)
- Geummateomineol (금마터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.