Imsilgun (임실군) xe buýt Imsil-Cheongung-Gangjin (임실-청웅-강진): chuyến đầu / cuối
Imsil-Cheongung-Gangjin (임실-청웅-강진): Imsilteomineol (임실터미널) ↔ Gangjinteomineol (강진터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsilteomineol (임실터미널) → Gangjinteomineol (강진터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:20 |
| Giãn cách chuyến | 395 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongungmaeul (청웅마을)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Imsilteomineol (임실터미널)
- Imsillonghyeop (임실농협)
- Imsilchogyo (임실초교)
- Jeongworipgu (정월입구)
- Jisan (지산)
- Jisan (지산)
- Duman (두만)
- Dumanmaeul (두만마을)
- Sikgi (식기)
- Jungsanmaeul (중산마을)
- Myeongdong.Haengchon (명동.행촌)
- Cheongungmaeul (청웅마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gangjinteomineol (강진터미널)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Cheongungmyeonsamuso (청웅면사무소)
- Singi (신기)
- Imsilhogugwon (임실호국원)
- Baengnyeon (백련)
- Buheung (부흥)
- Imok (이목)
- Gamok (가목)
- Imsilseogodeunghakgyo (임실서고등학교)
- Gangjinteomineol (강진터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.