Imsilgun (임실군) xe buýt Imsil-Gwanchon-Gwanchon (임실-관촌-관촌): chuyến đầu / cuối
Imsil-Gwanchon-Gwanchon (임실-관촌-관촌): Imsilteomineol (임실터미널) ↔ Gwanchonteomineol (관촌터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsilteomineol (임실터미널) → Gwanchonteomineol (관촌터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwanchonsijang (관촌시장)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Imsilteomineol (임실터미널)
- Dasarangbyeongwon (다사랑병원)
- Imsilgodeunghakgyoap (임실고등학교앞)
- Uiryowon (의료원)
- Imsiryeok (임실역)
- Dusil.Dugok (두실.두곡)
- Yongun (용운)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산(예원대사거리))
- Gwanchonyeok (관촌역)
- Saseondae (사선대)
- Gwanchonsijang (관촌시장)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwanchonteomineol (관촌터미널)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Gwanchonteomineol (관촌터미널)
- Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
- Daerichogyo (대리초교)
- Daeri (대리)
- Budaeap (부대앞)
- Duryu (두류)
- Hoyang (호양)
- Sangcheon (상천)
- Sangwon (상원)
- Haga (하가)
- Sanggadeok (상가덕)
- Majeon (마전)
- Piam (피암)
- Woncheon (원천)
- Saetteo (샛터)
- Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
- Sangwon (상원)
- Sangcheon (상천)
- Hoyang (호양)
- Duryu (두류)
- Budaeap (부대앞)
- Daeri (대리)
- Daerichogyo (대리초교)
- Sinpyeongnonggongdanji (신평농공단지)
- Gwanchonyeok (관촌역)
- Saseondae (사선대)
- Gwanchonteomineol (관촌터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.