Imsilgun (임실군) xe buýt Imsil-Jukgye-Osu (임실-죽계-오수): chuyến đầu / cuối
Imsil-Jukgye-Osu (임실-죽계-오수): Imsilteomineol (임실터미널) ↔ Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsilteomineol (임실터미널) → Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinjeong.Myeonchi (신정.면치)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Imsilteomineol (임실터미널)
- Imsillonghyeop (임실농협)
- Imsilchogyo (임실초교)
- Jeongworipgu (정월입구)
- Dangmok (당목)
- Jeongwolli (정월리)
- Jeongwolli (정월리)
- Gosan (고산)
- Doksanmaeul (독산마을)
- Iilli (이인리)
- Deongnimmaeul (덕림마을)
- Jungsingi (중신기)
- Bangjeong (방정)
- Sinjeong.Myeonchi (신정.면치)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Jukgye (죽계)
- Jukgye (죽계)
- Songjeon (송전)
- Taekseung (택승)
- Beopchon (법촌)
- Namchon (남촌)
- Hakjeongmaeulhoegwan (학정마을회관)
- Namchon (남촌)
- Beopchon (법촌)
- Taekseung (택승)
- Sesimsamgeori (세심삼거리)
- Sao (사오)
- Suko (숙호)
- Hucheon (후천)
- Gwaepyeong (괘평)
- Samgye (삼계)
- Misanjeong (미산정)
- Eumji (음지)
- Hwachon (화촌)
- Biadong (비아동)
- Hwachon (화촌)
- Eumji (음지)
- Janggogae (장고개)
- Singi (신기)
- Sarangyoyangwon (사랑요양원)
- Sameun (삼은)
- Eoeun (어은)
- Eoeun (어은)
- Osuyeok (오수역)
- Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.