Imsilgun (임실군) xe buýt Osu-Donggye (오수-동계): chuyến đầu / cuối
Osu-Donggye (오수-동계): Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) ↔ Donggye (동계)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) → Donggye (동계) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:30 |
| Giãn cách chuyến | 135 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Donggye (동계)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
- Osuyeok (오수역)
- Eoeun (어은)
- Eoeun (어은)
- Sameun (삼은)
- Sameun (삼은)
- Sameun (삼은)
- Noecheon (뇌천)
- Duwolli (두월리)
- Sangji (상지)
- Misanjeong (미산정)
- Samgyemyeonsamusoap (삼계면사무소앞)
- Haegok (해곡)
- Haegok (해곡)
- Sansu.Dongsan (산수.동산)
- Sansumaeulhoegwan (산수마을회관)
- Sujeongmaeul (수정마을)
- Baejae.Juwol (배재.주월)
- Juwolsamgeori (주월삼거리)
- Sinheung (신흥)
- Gwanjeon (관전)
- Yeonsan (연산)
- Donggye (동계)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.