Imsilgun (임실군) xe buýt Osu-Donggye (오수-동계): chuyến đầu / cuối

Imsilgun (임실군) xe buýt Osu-Donggye (오수-동계): chuyến đầu / cuối

Osu-Donggye (오수-동계): Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) ↔ Donggye (동계)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOsugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) → Donggye (동계)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu12:30
Giãn cách chuyến135 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Donggye (동계)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
  2. Osuyeok (오수역)
  3. Eoeun (어은)
  4. Eoeun (어은)
  5. Sameun (삼은)
  6. Sameun (삼은)
  7. Sameun (삼은)
  8. Noecheon (뇌천)
  9. Duwolli (두월리)
  10. Sangji (상지)
  11. Misanjeong (미산정)
  12. Samgyemyeonsamusoap (삼계면사무소앞)
  13. Haegok (해곡)
  14. Haegok (해곡)
  15. Sansu.Dongsan (산수.동산)
  16. Sansumaeulhoegwan (산수마을회관)
  17. Sujeongmaeul (수정마을)
  18. Baejae.Juwol (배재.주월)
  19. Juwolsamgeori (주월삼거리)
  20. Sinheung (신흥)
  21. Gwanjeon (관전)
  22. Yeonsan (연산)
  23. Donggye (동계)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.