Imsilgun (임실군) xe buýt Osu-Sanseo-Osu (오수-산서-오수): chuyến đầu / cuối
Osu-Sanseo-Osu (오수-산서-오수): Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) ↔ Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) → Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:40 |
| Giãn cách chuyến | 210 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daechang (대창)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
- Osu (오수)
- Namak (남악)
- Bongseo (봉서)
- Gyesan (계산)
- Hyeongye (현계)
- Samsan (삼산)
- Banggye (방계)
- Gyechon (계촌)
- Sachon (사촌)
- Yeongcheon (영천)
- Daechang (대창)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Sanseomyeonsamuso (산서면사무소)
- Daechang (대창)
- Yeongcheon (영천)
- Sachon (사촌)
- Gyechon (계촌)
- Jageundoseogwanyeop (작은도서관옆)
- Samsan (삼산)
- Hyeongye (현계)
- Gyesan (계산)
- Bongseo (봉서)
- Namak (남악)
- Osu (오수)
- Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.