Incheon (인천) xe buýt 203A: chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 203A: chuyến đầu / cuối

203A: Yeongjongseohuiseutahilseuyeommun (영종서희스타힐스옆문) ↔ Incheongonghangt2(11)Beonchuripgu(3Cheung) (인천공항T2(11)번출입구(3층))

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiYeongjongseohuiseutahilseuyeommun (영종서희스타힐스옆문) → Incheongonghangt2(11)Beonchuripgu(3Cheung) (인천공항T2(11)번출입구(3층))
Chuyến đầu từ điểm đầu04:40
Chuyến cuối từ điểm đầu04:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheongonghangt2(11)Beonchuripgu(3Cheung) (인천공항T2(11)번출입구(3층))

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Yeongjongseohuiseutahilseuyeommun (영종서희스타힐스옆문)
  2. Jungsandong(Jungchon) (중산동(중촌))
  3. Jungsandong (중산동)
  4. Yeongjonggyohoe (영종교회)
  5. Gwanchangmaeul (관창마을)
  6. Jeonso (전소)
  7. Yeongjongmullyugodeunghakgyoap.Yeongjongjaiapateu (영종물류고등학교앞.영종자이아파트)
  8. Namdi4Geori (남디4거리)
  9. Yeongjongjunghakgyo (영종중학교)
  10. Unnamdong (운남동)
  11. Unseochodeunghakgyo (운서초등학교)
  12. Neopdi (넙디)
  13. Yeongjonggodeunghakgyo (영종고등학교)
  14. Lh1Danji (LH1단지)
  15. Yeongjongyuseunghannaedeulseukaiseutei (영종유승한내들스카이스테이)
  16. Unseoyeokbandoyubora (운서역반도유보라)
  17. Rejeondeuhotel (레전드호텔)
  18. Rotdemateu (롯데마트)
  19. Unseo (운서역)
  20. Eungolsageori (은골사거리)
  21. Jugeodanji (주거단지)
  22. Gonghanggyohoeap (공항교회앞)
  23. Sammokchodeunghakgyo (삼목초등학교)
  24. Gonghangjunghakgyo (공항중학교)
  25. Yeongjongpungnimaiwon1Cha (영종풍림아이원1차)
  26. Pungnim1Cha205Dong (풍림1차205동)
  27. Incheongonghangt1(3Cheung6Beon) (인천공항T1(3층6번))
  28. Incheongonghangt1(3Cheung14Beon) (인천공항T1(3층14번))
  29. Incheongonghangt2(3)Beonchuripgu(3Cheung) (인천공항T2(3)번출입구(3층))
  30. Incheongonghangt2(11)Beonchuripgu(3Cheung) (인천공항T2(11)번출입구(3층))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.