Incheon (인천) xe buýt 579: chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 579: chuyến đầu / cuối

579: Bugae (부개역) ↔ Bupyeong (부평역)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiBugae (부개역) → Bupyeong (부평역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:25
Chuyến cuối từ điểm đầu00:10
Giãn cách chuyến8 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bupyeong (부평역)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Bugae (부개역)
  2. Daedongapateujeongmunap (대동아파트정문앞)
  3. Seongirapateuhumunap (성일아파트후문앞)
  4. Sangdonggagu (상동가구)
  5. Bupyeongdongjung (부평동중)
  6. Bugae6Danjihumun.Ungjinpeullei (부개6단지후문.웅진플레이)
  7. Incheonmiraesaenghwalgodeunghakgyo (인천미래생활고등학교)
  8. Hansinsambuapateu (한신삼부아파트)
  9. Bugaeucheguk (부개우체국)
  10. Bugaeyeogo.Bugae119Anjeonsenteo (부개여고.부개119안전센터)
  11. Bangchongongwon (방촌공원)
  12. Bugae2Donghaengjeongbokjisenteo.Bugaejugong7Danji (부개2동행정복지센터.부개주공7단지)
  13. Bupyeongskviewhaemoroapateu (부평SKVIEW해모로아파트)
  14. Incheonbuheunggodeunghakgyo (인천부흥고등학교)
  15. Bugaeseochodeunghakgyo (부개서초등학교)
  16. Seongyeongapateu (선경아파트)
  17. Guldariogeori (굴다리오거리)
  18. Bupyeong (부평역(12번출구))
  19. Bupyeong (부평역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bugae (부개역)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Haemultanggeori (해물탕거리)
  2. Buheungchodeunghakgyo (부흥초등학교)
  3. Bugae2Pachulso (부개2파출소)
  4. Haengjeongbokjisenteosageori (행정복지센터사거리)
  5. Bugaejugong7Danji (부개주공7단지)
  6. Jeongbyeongwon (정병원)
  7. Bugaeyeogo.Bugae119Anjeonsenteo (부개여고.부개119안전센터)
  8. Bugaejugong6Danji (부개주공6단지)
  9. Incheonmiraesaenghwalgodeunghakgyo (인천미래생활고등학교)
  10. Jugong6Danjihumun (주공6단지후문)
  11. Bupyeongdongjung (부평동중)
  12. Subyeollosamgeori (수변로삼거리)
  13. Bugaeyeokkooronghaneulchae (부개역코오롱하늘채)
  14. Bugae (부개역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.