Incheon (인천) xe buýt 6777-1: chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 6777-1: chuyến đầu / cuối

6777-1: Incheon Bus Terminal (인천터미널) ↔ Incheongonghangt2-3Cheung (인천공항T2-3층)

Loại tuyếnXe buýt sân bay
Điểm đầu → điểm cuốiIncheon Bus Terminal (인천터미널) → Incheongonghangt2-3Cheung (인천공항T2-3층)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:20
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Giãn cách chuyến90 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheongonghangt2-3Cheung (인천공항T2-3층)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Incheon Bus Terminal (인천터미널)
  2. Sinyeonsu (신연수역(3번출구))
  3. Woninjae (원인재역(6번출구))
  4. Dongchun (동춘역)
  5. Dongmak (동막역(3번출구))
  6. Campus Town (캠퍼스타운역)
  7. Technopark (테크노파크역)
  8. Welkaunti2Danji (웰카운티2단지)
  9. BIT Zone (지식정보단지역)
  10. Incheonseutateueoppakeu (인천스타트업파크)
  11. Poseukotawoaensweratonhotel (포스코타워앤쉐라톤호텔)
  12. Haeyanggyeongchalcheong (해양경찰청)
  13. Iansongdo (이안송도)
  14. Incheondaegyotg(Mijeongcha) (인천대교TG(미정차))
  15. Incheongonghangt1(3Cheung2Beon) (인천공항T1(3층2번))
  16. Incheongonghangt1(3Cheung13Beon) (인천공항T1(3층13번))
  17. Incheongonghangt2-3Cheung (인천공항T2-3층)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheon Bus Terminal (인천터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Incheongonghangt2-B1Cheung (인천공항T2-B1층)
  2. Incheongonghangt1(1Cheung2B) (인천공항T1(1층2B))
  3. Incheongonghangt1(1Cheung13B) (인천공항T1(1층13B))
  4. Incheondaegyotg(Mijeongcha) (인천대교TG(미정차))
  5. Deopeurau (더프라우)
  6. Songdohilseuteiteu5Danji (송도힐스테이트5단지)
  7. Senteureolgongwon (센트럴공원)
  8. Incheonseutateueoppakeu (인천스타트업파크)
  9. BIT Zone (지식정보단지역)
  10. Songdogeullobeolkaempeoseupureujioapateu (송도글로벌캠퍼스푸르지오아파트)
  11. Technopark (테크노파크역)
  12. Campus Town (캠퍼스타운역)
  13. Dongmak (동막역(1번출구))
  14. Dongchun (동춘역(이마트.스퀘어원))
  15. Woninjae (원인재역(1번출구))
  16. Sinyeonsu (신연수역(2번출구))
  17. Incheon Bus Terminal (인천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.