Incheon (인천) xe buýt 801: chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 801: chuyến đầu / cuối

801: Ganghwateomineol (강화터미널) ↔ Munhak Sports Complex (문학경기장(X게임장))

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiGanghwateomineol (강화터미널) → Munhak Sports Complex (문학경기장(X게임장))
Chuyến đầu từ điểm đầu05:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến300 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Munhak Sports Complex (문학경기장(X게임장))

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Ganghwateomineol (강화터미널)
  2. Ganghwabyeongwon (강화병원)
  3. Yuseongapateu (유성아파트)
  4. Hyeondaeapateu (현대아파트)
  5. Gimpodaehagipgu (김포대학입구)
  6. Orijeong (오리정)
  7. Saeteomaeul (새터마을)
  8. Hyeondaeapateu.Tongjindoseogwan (현대아파트.통진도서관)
  9. Masong (마송)
  10. Tongjinjunggodeunghakgyo (통진중고등학교)
  11. Sinirapateu (신일아파트)
  12. Hangugeunhaeng (한국은행)
  13. Sungui (숭의역(1번출구))
  14. Yonghyeonelkeuruwindeupore (용현엘크루윈드포레)
  15. Yonghyeon3Donghaengjeongbokjisenteo.Bohunbyeongwon (용현3동행정복지센터.보훈병원)
  16. Dokjeongigogae (독정이고개)
  17. Juansenteureolparagonapateu (주안센트럴파라곤아파트)
  18. Yetsiminhoegwanswimteo (옛시민회관쉼터)
  19. Seokbawi (석바위)
  20. Incheonsicheonghumun (인천시청후문)
  21. Gilbyeongwon (길병원)
  22. Seongnichodeunghakgyo (성리초등학교)
  23. Rotdebaekwajeom(Incheonteomineol) (롯데백화점(인천터미널))
  24. Inmyeongyeojagodeunghakgyo (인명여자고등학교)
  25. Munhak Sports Complex (문학경기장(X게임장))

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ganghwateomineol (강화터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Munhak Sports Complex (문학경기장(박태환수영장))
  2. Inmyeongyeojagodeunghakgyo (인명여자고등학교)
  3. Rotdebaekwajeom(Incheonteomineol) (롯데백화점(인천터미널))
  4. Seongnichodeunghakgyo (성리초등학교)
  5. Gilbyeongwon (길병원)
  6. Incheonsicheonghumun (인천시청후문)
  7. Seokbawi (석바위)
  8. Yetsiminhoegwanswimteo (옛시민회관쉼터)
  9. Gigyegonggo (기계공고)
  10. Yongnamsijang (용남시장)
  11. Dokjeongigogae (독정이고개)
  12. Yonghyeon3Donghaengjeongbokjisenteo.Bohunbyeongwon (용현3동행정복지센터.보훈병원)
  13. Yonghyeonelkeuruwindeupore (용현엘크루윈드포레)
  14. Sungui (숭의역(2번출구))
  15. Inhadaebyeongwon (인하대병원)
  16. Baekseongmaeul (백석마을)
  17. Tongjinjunggodeunghakgyo (통진중고등학교)
  18. Masong (마송)
  19. Hyeondaeapateu.Tongjindoseogwan (현대아파트.통진도서관)
  20. Saeteomaeul (새터마을)
  21. Orijeong (오리정)
  22. Gimpodaehagipgu (김포대학입구)
  23. Hyeondaeapateu (현대아파트)
  24. Yuseongapateu (유성아파트)
  25. Ganghwabyeongwon (강화병원)
  26. Ganghwateomineol (강화터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.