Incheon (인천) xe buýt 901(Ganghwa) (901(강화)): chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt 901(Ganghwa) (901(강화)): chuyến đầu / cuối

901(Ganghwa) (901(강화)): Pungmulsijang (풍물시장) ↔ Dolmeoru(Daesanjongjeom) (돌머루(대산종점))

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiPungmulsijang (풍물시장) → Dolmeoru(Daesanjongjeom) (돌머루(대산종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu05:10
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến35 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dolmeoru(Daesanjongjeom) (돌머루(대산종점))

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Pungmulsijang (풍물시장)
  2. Chukyeop (축협)
  3. Ganghwaguncheong (강화군청)
  4. Jungangsijang (중앙시장)
  5. Ganghwasyupeo (강화슈퍼)
  6. Yeogoipgu (여고입구)
  7. Ganghwaseomun (강화서문)
  8. Jingogae(5Yeondaeipgu) (진고개(5연대입구))
  9. Cheongsongburak (청송부락)
  10. Daewolchodeunghakgyo (대월초등학교)
  11. Hyeondaecheolgangneijyeo (현대철강레이져)
  12. Sports Park (체육공원)
  13. Dolmeoru(Daesanjongjeom) (돌머루(대산종점))

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pungmulsijang (풍물시장)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Jingogae(5Yeondaeipgu) (진고개(5연대입구))
  2. Ganghwaseomun (강화서문)
  3. Yeogoipgu (여고입구)
  4. Ganghwasyupeo (강화슈퍼)
  5. Jungangsijang.Goryeogungjiipgu (중앙시장.고려궁지입구)
  6. Ganghwaguncheong (강화군청)
  7. Suhyeop (수협)
  8. Pungmulsijang (풍물시장)
  9. Ganghwateomineol (강화터미널)
  10. Ganghwagun Haengboksenteo (강화군 행복센터)
  11. Ganghwamunhwawon.Jonghapjeonsigwan (강화문화원.종합전시관)
  12. Suhyeop (수협)
  13. Pungmulsijang (풍물시장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.