Incheon (인천) xe buýt Incheoneeum11 (인천e음11): chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt Incheoneeum11 (인천e음11): chuyến đầu / cuối

Incheoneeum11 (인천e음11): Songwoldongdonghwamaeul (송월동동화마을) ↔ Gyeongnamapateu (경남아파트)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiSongwoldongdonghwamaeul (송월동동화마을) → Gyeongnamapateu (경남아파트)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến26 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeongnamapateu (경남아파트)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Songwoldongdonghwamaeul (송월동동화마을)
  2. Songworapateu (송월아파트)
  3. Gaehangdongeoulteo (개항동어울터)
  4. Jeondonggyohoe (전동교회)
  5. Dongincheon (동인천역)
  6. Baedaricheonggwamulsijang (배다리청과물시장)
  7. Incheongidokbyeongwon (인천기독병원)
  8. Yulmogogeori (율목오거리)
  9. Yulmokdonghaengjeongbokjisenteo (율목동행정복지센터)
  10. Incheonbandochegodeunghakgyo (인천반도체고등학교)
  11. Dowondonghaengjeongbokjisenteo (도원동행정복지센터)
  12. Dowondonghaengjeongbokjisenteo(Ap) (도원동행정복지센터(앞))
  13. Sinheungsijanghumun (신흥시장후문)
  14. Sinheungdongjuminjachisenteo (신흥동주민자치센터)
  15. Sinheungsijang (신흥시장)
  16. Gyeongnamapateu (경남아파트)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Songwoldongdonghwamaeul (송월동동화마을)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Gyeongnamapateu (경남아파트)
  2. Incheonyeojasangeopgodeunghakgyo.Imateu (인천여자상업고등학교.이마트)
  3. Sinpoyeok.Incheonsegwanyeoksagongwon (신포역.인천세관역사공원)
  4. Sinposageori (신포사거리)
  5. Inseongyeojagodeunghakgyo (인성여자고등학교)
  6. Hongyemun.Gongyeongjuchajang (홍예문.공영주차장)
  7. Dongincheondonghaengjeongbokjisenteo (동인천동행정복지센터)
  8. Jeondonggyohoe (전동교회)
  9. Gaehangdongeoulteo (개항동어울터)
  10. Songworapateu (송월아파트)
  11. Songwoldongdonghwamaeul (송월동동화마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.