Incheon (인천) xe buýt Incheoneeum55 (인천e음55): chuyến đầu / cuối

Incheon (인천) xe buýt Incheoneeum55 (인천e음55): chuyến đầu / cuối

Incheoneeum55 (인천e음55): Incheonsanggonghoeuiso (인천상공회의소) ↔ Hogupoyeok2Beonchulgu (호구포역2번출구)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiIncheonsanggonghoeuiso (인천상공회의소) → Hogupoyeok2Beonchulgu (호구포역2번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến47 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hogupoyeok2Beonchulgu (호구포역2번출구)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Incheonsanggonghoeuiso (인천상공회의소)
  2. Namdongindeoseupakeuyeok1Beonchulgu (남동인더스파크역1번출구)
  3. Hangukkonbeeogongeop (한국콘베어공업)
  4. Gongdansobangseo (공단소방서)
  5. Namdongdaegyo (남동대교)
  6. Dongchun (동춘역(이마트))
  7. Gyeongjinbeuroa (경진브로아)
  8. Beonyeongnoje3Sageori (번영로제3사거리)
  9. Yusujigeullingongwon (유수지근린공원)
  10. Daegiieseuti (대기이에스티)
  11. Yusujigil (유수지길)
  12. Seongilsaneop (성일산업)
  13. Daegyeonghwaseong (대경화성)
  14. Miraetekeuwon (미래테크원)
  15. (Ju)Changwon ((주)창원)
  16. Samjingeumsok (삼진금속)
  17. Hujitekeu (후지테크)
  18. Hogupo (호구포역)
  19. Nonhyeonpodaegeullingongwon (논현포대근린공원)
  20. Hogupoyeok2Beonchulgu (호구포역2번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheonsanggonghoeuiso (인천상공회의소)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Hogupo (호구포역)
  2. Hujitekeu (후지테크)
  3. Seoulgyeonggeumsok (서울경금속)
  4. (Ju)Changwon ((주)창원)
  5. Seongwongigye (성원기계)
  6. Daegyeonghwaseong (대경화성)
  7. Seongilsaneop (성일산업)
  8. Yusujigil (유수지길)
  9. Hanpungsaneop (한풍산업)
  10. Yusujigeullingongwon (유수지근린공원)
  11. Beonyeongnoje3Sageori (번영로제3사거리)
  12. Samwonpeteura (삼원페트라)
  13. Dongchun (동춘역(이마트.스퀘어원))
  14. Namdongdaegyo(Seukweeowon) (남동대교(스퀘어원))
  15. Hangukgaseugongsa (한국가스공사)
  16. Gyeonginsaneop (경인산업)
  17. Namdongindeoseupakeuyeok1Beonchulgu (남동인더스파크역1번출구)
  18. Namdongsandan1Danjigonggusangga (남동산단1단지공구상가)
  19. Samyanggamsokgi (삼양감속기)
  20. Incheonsanggonghoeuiso (인천상공회의소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.