Jangheunggun (장흥군) xe buýt 14-51: chuyến đầu / cuối

Jangheunggun (장흥군) xe buýt 14-51: chuyến đầu / cuối

14-51: Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:25
Chuyến cuối từ điểm đầu18:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (75)
  1. Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
  2. Gwansan (관산)
  3. Sageori (사거리)
  4. Jibuk (지북)
  5. Jeogok (저곡)
  6. Sanjeong (산정)
  7. Sindang (신당)
  8. Sageum (사금)
  9. Jeongnamjin (정남진)
  10. Dongdu (동두)
  11. Dongdu (동두)
  12. Sindang (신당)
  13. Sanjeong (산정)
  14. Jeogok (저곡)
  15. Jibuk (지북)
  16. Sageori (사거리)
  17. Gwansan (관산)
  18. Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
  19. Gwansan (관산)
  20. Eupsamuso (읍사무소)
  21. Okdangmaeul (옥당마을)
  22. Bangchonmaeul (방촌마을)
  23. Bangchon (방촌(산저))
  24. Pyeongchon (평촌)
  25. Samsan (삼산)
  26. Sanseo (산서)
  27. Usan (우산)
  28. Usan (우산)
  29. Usan (우산)
  30. Sanseo (산서)
  31. Samsan (삼산)
  32. Pyeongchon (평촌)
  33. Bangchon (방촌(산저))
  34. Bangchonmaeul (방촌마을)
  35. Eupsamuso (읍사무소)
  36. Gwansan (관산)
  37. Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
  38. Jukgyo (죽교)
  39. Jukgok (죽곡)
  40. Habal.Yangchon (하발.양촌)
  41. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  42. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  43. Habal (하발)
  44. Sangbal (상발)
  45. Sanjeong (산정)
  46. Sanjeongmaeul (산정마을)
  47. Sanjeongmaeul (산정마을)
  48. Nampomaeul (남포마을)
  49. Sinpung (신풍)
  50. Duam (두암)
  51. Punggil (풍길)
  52. Nongeodumaeul (농어두마을)
  53. Wondeungmaeul (원등마을)
  54. Namha (남하)
  55. Chadong (차동)
  56. Jungsan (중산)
  57. Pungam (풍암)
  58. Mokdan (목단)
  59. Unjeong (운정)
  60. Cheongsong (청송)
  61. Suyangmaeul (수양마을)
  62. Dangam (당암)
  63. Suyang (수양)
  64. Yeoam (여암)
  65. Suyangmaeul (수양마을)
  66. Donggye (동계)
  67. Gisan (기산)
  68. Gisanmaeul (기산마을)
  69. Jangheungtonghabuiryohanbangbyeongwon (장흥통합의료한방병원)
  70. Gisanmaeul (기산마을)
  71. Gisan (기산)
  72. Wolpyeong (월평)
  73. Saengyang (생양)
  74. Geonsan1Gu (건산1구)
  75. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.