Jangheunggun (장흥군) xe buýt 16-52: chuyến đầu / cuối

Jangheunggun (장흥군) xe buýt 16-52: chuyến đầu / cuối

16-52: Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널) ↔ Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널) → Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:20
Chuyến cuối từ điểm đầu13:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
  2. Jukgyo (죽교)
  3. Jukgok (죽곡)
  4. Habal.Yangchon (하발.양촌)
  5. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  6. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  7. Jukcheong (죽청)
  8. Jukcheong (죽청)
  9. Jukcheong (죽청)
  10. Podu (포두)
  11. Janghwando (장환도)
  12. Podu (포두)
  13. Goma (고마)
  14. Goma (고마)
  15. Jukcheong (죽청)
  16. Jukcheong (죽청)
  17. Jukcheong (죽청)
  18. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  19. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  20. Habal.Yangchon (하발.양촌)
  21. Jukgok (죽곡)
  22. Jukgyo (죽교)
  23. Gwansan (관산)
  24. Gwangwangsijang (관광시장)
  25. Okchon (옥촌)
  26. Yongjeon1Gu (용전1구)
  27. Nongan (농안)
  28. Nonganmaeul (농안마을)
  29. Sinpyeongni (신평리)
  30. Bueok (부억)
  31. Bueongmaeul (부억마을)
  32. Jungsan (중산)
  33. Namsongmaeul (남송마을)
  34. Hoesan (회산)
  35. Seongjamaeul (성자마을)
  36. Seongja (성자)
  37. Seongja (성자)
  38. Seongja (성자)
  39. Seongjamaeul (성자마을)
  40. Hoesan (회산)
  41. Namsong (남송)
  42. Namyangmaeul (남양마을)
  43. Songnammaeul (송남마을)
  44. Oncheonmaeul (온천마을)
  45. Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.