Jangheunggun (장흥군) xe buýt 2-7: chuyến đầu / cuối
2-7: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (55)
- Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
- Geonsan1Gu (건산1구)
- Saengyang (생양)
- Wolpyeong (월평)
- Gisan (기산)
- Donggye (동계)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Yeoam (여암)
- Suyang (수양)
- Dangam (당암)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Cheongsong (청송)
- Unjeong (운정)
- Yogok.Sangun (요곡.상운)
- Sangun (상운)
- Haksongmaeul (학송마을)
- Haksong (학송)
- Jangsu (장수)
- Sinchon (신촌)
- Sumun (수문)
- Sumun (수문)
- Sumun (수문)
- Sumunhaesuyokjang (수문해수욕장)
- Yonggok (용곡)
- Yonggongmaeul (용곡마을)
- Surak (수락)
- Surak (수락)
- Surak (수락)
- Yonggongmaeul (용곡마을)
- Yonggok (용곡)
- Sumunhaesuyokjang (수문해수욕장)
- Sumun (수문)
- Sumun (수문)
- Sumun (수문)
- Sinchon (신촌)
- Jangsumaeul (장수마을)
- Haksong (학송)
- Haksongmaeul (학송마을)
- Unjeong (운정)
- Cheongsong (청송)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Dangam (당암)
- Suyang (수양)
- Yeoam (여암)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Donggye (동계)
- Gisan (기산)
- Gisanmaeul (기산마을)
- Gisanmaeul (기산마을)
- Gisanmaeul (기산마을)
- Gisan (기산)
- Wolpyeong (월평)
- Saengyang (생양)
- Geonsan1Gu (건산1구)
- Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.