Jangheunggun (장흥군) xe buýt 21-8: chuyến đầu / cuối
21-8: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:35 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (90)
- Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
- Jangheungdaegyo (장흥대교)
- Jeongnamjintoyosijang (정남진토요시장)
- Namoemaeul (남외마을)
- Namchodeunghakgyo (남초등학교)
- Yeongjeon (영전)
- Sunji (순지)
- Songsan (송산)
- Jangheunggyodoso (장흥교도소)
- Eodong (어동)
- Yongsannonghyeop (용산농협)
- Inam (인암)
- Cheongjeon (청전)
- Cheoksan (척산)
- Jangjeon (장전)
- Pogok.Mosan (포곡.모산)
- Gyesan (계산)
- Wondeung (원등)
- Namha (남하)
- Wondeungmaeul (원등마을)
- Nongeodumaeul (농어두마을)
- Punggil (풍길)
- Duam (두암)
- Sinpung (신풍)
- Nampomaeul (남포마을)
- Sanjeongmaeul (산정마을)
- Sanjeongmaeul (산정마을)
- Sanjeong (산정)
- Nampo (남포)
- Sanjeong (산정)
- Sangbal (상발)
- Habal (하발)
- Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
- Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
- Habal.Yangchon (하발.양촌)
- Jukgok (죽곡)
- Jukgyo (죽교)
- Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
- Gwansan (관산)
- Eupsamuso (읍사무소)
- Okdangmaeul (옥당마을)
- Bangchonmaeul (방촌마을)
- Bangchon (방촌(산저))
- Pyeongchon (평촌)
- Samsan (삼산)
- Sanseo (산서)
- Usan (우산)
- Usan (우산)
- Usan (우산)
- Sanseo (산서)
- Samsan (삼산)
- Pyeongchon (평촌)
- Bangchon (방촌(산저))
- Bangchonmaeul (방촌마을)
- Eupsamuso (읍사무소)
- Gwansan (관산)
- Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
- Oncheonmaeul (온천마을)
- Bongdong (봉동)
- Sinheung (신흥)
- Wongi (원기)
- Sinchonmaeul (신촌마을)
- Nokdong (녹동)
- Wollim (월림)
- Mukchonmaeul (묵촌마을)
- Mukchon (묵촌)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Yongsannonghyeop (용산농협)
- Inam (인암)
- Cheongjeon (청전)
- Cheoksan (척산)
- Jangjeon (장전)
- Pogok.Mosan (포곡.모산)
- Gyesan (계산)
- Wondeung (원등)
- Chadong (차동)
- Jungsan (중산)
- Pungam (풍암)
- Moryeong (모령)
- Hayangmaeul (하양마을)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Suyang (수양)
- Yeoam (여암)
- Suyangmaeul (수양마을)
- Donggye (동계)
- Gisan (기산)
- Wolpyeong (월평)
- Saengyang (생양)
- Geonsan1Gu (건산1구)
- Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.