Jangheunggun (장흥군) xe buýt 4-5: chuyến đầu / cuối

Jangheunggun (장흥군) xe buýt 4-5: chuyến đầu / cuối

4-5: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu12:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (59)
  1. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
  2. Jangheungdaegyo (장흥대교)
  3. Eupsamuso (읍사무소)
  4. Geonsanmaeul (건산마을)
  5. Hanaromateu (하나로마트)
  6. Geonsan7Gu (건산7구)
  7. Suchangapateu (수창아파트)
  8. Wondomaeul (원도마을)
  9. Gwandeongmaeul (관덕마을)
  10. Gureumchi (구름치)
  11. Baetgol (뱃골)
  12. Wolman (월만)
  13. Hogye (호계)
  14. Janghang (장항)
  15. Mansu (만수)
  16. Samjeong (삼정)
  17. Mannyeon (만년)
  18. Gyochon (교촌)
  19. Hasan (하산)
  20. Hasanmaeul (하산마을)
  21. Gamnamujae (감나무재)
  22. Sinbuk (신북)
  23. Bokgyo (복교)
  24. Sesan (세산)
  25. Bukdong (북동)
  26. Gwanho (관호)
  27. Seokgyo.Bangimaeul (석교.방이마을)
  28. Tapdong (탑동)
  29. Jangpyeong (장평)
  30. Tapdong (탑동)
  31. Seokgyo.Bangimaeul (석교.방이마을)
  32. Gwanho (관호)
  33. Bukdong (북동)
  34. Sesan (세산)
  35. Yulli (율리)
  36. Ubong (우봉)
  37. Ubong (우봉)
  38. Ubong (우봉)
  39. Bukgyo (북교)
  40. Sinbuk (신북)
  41. Naeban (내반)
  42. Naebanmaeul (내반마을)
  43. Oeban (외반)
  44. Gamnamujae (감나무재)
  45. Hasanmaeul (하산마을)
  46. Hasan (하산)
  47. Gyochon (교촌)
  48. Mannyeon (만년)
  49. Samjeong (삼정)
  50. Mansu (만수)
  51. Janghang (장항)
  52. Hogye (호계)
  53. Wolman (월만)
  54. Baetgol (뱃골)
  55. Gureumchi (구름치)
  56. Gwandeongmaeul (관덕마을)
  57. Chungnaemaeul (축내마을)
  58. Yeongongmaeul (연곡마을)
  59. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.