Jangheunggun (장흥군) xe buýt 7-13: chuyến đầu / cuối

Jangheunggun (장흥군) xe buýt 7-13: chuyến đầu / cuối

7-13: Daedeokgongyongbeoseuteomineol (대덕공용버스터미널) ↔ Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaedeokgongyongbeoseuteomineol (대덕공용버스터미널) → Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (58)
  1. Daedeokgongyongbeoseuteomineol (대덕공용버스터미널)
  2. Daedeokjeongnyujang (대덕정류장)
  3. Naedongmaeul (내동마을)
  4. Woljeong (월정)
  5. Naedongmaeul (내동마을)
  6. Daedeokgongyongbeoseuteomineol (대덕공용버스터미널)
  7. Daedeokjeongnyujang (대덕정류장)
  8. Yeonjeongmaeul (연정마을)
  9. Yeonjeongmaeul (연정마을)
  10. Sinheung (신흥)
  11. Sanoedong (산외동)
  12. Sanoedong (산외동)
  13. Sanoedong (산외동)
  14. Gwanheung (관흥)
  15. Sudong (수동)
  16. Gwandeok (관덕)
  17. Samsan (삼산)
  18. Pyeongchon (평촌)
  19. Bangchon (방촌(산저))
  20. Bangchonmaeul (방촌마을)
  21. Eupsamuso (읍사무소)
  22. Gwansan (관산)
  23. Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
  24. Oncheonmaeul (온천마을)
  25. Bongdong (봉동)
  26. Sinheung (신흥)
  27. Solchi (솔치)
  28. Jaesong (재송)
  29. Wollimmaeul (월림마을)
  30. Wollim (월림)
  31. Mukchonmaeul (묵촌마을)
  32. Mukchon (묵촌)
  33. Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
  34. Yongsannonghyeop (용산농협)
  35. Inam (인암)
  36. Cheongjeon (청전)
  37. Cheoksan (척산)
  38. Jangjeon (장전)
  39. Pogok.Mosan (포곡.모산)
  40. Gyesan (계산)
  41. Wondeung (원등)
  42. Chadong (차동)
  43. Jungsan (중산)
  44. Pungam (풍암)
  45. Mokdan (목단)
  46. Unjeong (운정)
  47. Cheongsong (청송)
  48. Suyangmaeul (수양마을)
  49. Dangam (당암)
  50. Suyang (수양)
  51. Yeoam (여암)
  52. Suyangmaeul (수양마을)
  53. Donggye (동계)
  54. Gisan (기산)
  55. Wolpyeong (월평)
  56. Saengyang (생양)
  57. Geonsan1Gu (건산1구)
  58. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.