Jangheunggun (장흥군) xe buýt 8-4: chuyến đầu / cuối

Jangheunggun (장흥군) xe buýt 8-4: chuyến đầu / cuối

8-4: Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) ↔ Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널) → Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:50
Chuyến cuối từ điểm đầu09:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (51)
  1. Jangheungsioebeoseuteomineol (장흥시외버스터미널)
  2. Geonsan1Gu (건산1구)
  3. Saengyang (생양)
  4. Wolpyeong (월평)
  5. Gisan (기산)
  6. Gisanmaeul (기산마을)
  7. Bidong (비동)
  8. Woram (월암)
  9. Dangam (당암)
  10. Suyangmaeul (수양마을)
  11. Cheongsong (청송)
  12. Unjeong (운정)
  13. Mokdan (목단)
  14. Pungam (풍암)
  15. Jungsan (중산)
  16. Chadong (차동)
  17. Namha (남하)
  18. Wondeungmaeul (원등마을)
  19. Nongeodumaeul (농어두마을)
  20. Punggil (풍길)
  21. Duam (두암)
  22. Sinpung (신풍)
  23. Nampomaeul (남포마을)
  24. Sanjeongmaeul (산정마을)
  25. Sanjeongmaeul (산정마을)
  26. Sanjeong (산정)
  27. Sangbal (상발)
  28. Habal (하발)
  29. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  30. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  31. Habal.Yangchon (하발.양촌)
  32. Jukgok (죽곡)
  33. Jukgyo (죽교)
  34. Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)
  35. Gwansan (관산)
  36. Sageori (사거리)
  37. Jibuk (지북)
  38. Jeogok (저곡)
  39. Sanjeong (산정)
  40. Sindang (신당)
  41. Sageum (사금)
  42. Jeongnamjin (정남진)
  43. Dongdu (동두)
  44. Dongdu (동두)
  45. Sindang (신당)
  46. Sanjeong (산정)
  47. Jeogok (저곡)
  48. Jibuk (지북)
  49. Sageori (사거리)
  50. Gwansan (관산)
  51. Gwansanbeoseuteomineol (관산버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.