Jangseonggun (장성군) xe buýt 01: chuyến đầu / cuối
01: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 370 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buheungni (부흥리)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongjung (장성중)
- Haitekgo (하이텍고)
- Wolsandong (월산동)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Seongsan (성산)
- Buheungni (부흥리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Buheungjongjeom (부흥종점)
- Buheungni (부흥리)
- Bugang2Cha (부강2차)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Wolsandong (월산동)
- Haitekgo (하이텍고)
- Jangseongjung (장성중)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.