Jangseonggun (장성군) xe buýt 20: chuyến đầu / cuối
20: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:30 |
| Giãn cách chuyến | 570 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongjung (장성중)
- Haitekgo (하이텍고)
- Wolsandong (월산동)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Seongsan (성산)
- Susan1Gu (수산1구)
- Yaeun (야은)
- Yaeunjuyuso (야은주유소)
- Hwangnyonggyo (황룡교)
- Namyang (남양)
- Baekgye (백계)
- Jangseongdaem (장성댐)
- Yonggang (용강)
- Sinheungnambu (신흥남부)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Obokchon (오복촌)
- Baksan (박산)
- Jakdong (작동)
- Mohyeonipgu (모현입구)
- Deokgok (덕곡)
- Sanggong (상공)
- Bugibogeonjiso (북이보건지소)
- Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
20: Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
| Giãn cách chuyến | 490 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
- Bugibogeonjiso (북이보건지소)
- Sanggong (상공)
- Deokgok (덕곡)
- Mohyeonipgu (모현입구)
- Jakdong (작동)
- Baksan (박산)
- Obokchon (오복촌)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungnambu (신흥남부)
- Yonggang (용강)
- Jangseongdaem (장성댐)
- Baekgye (백계)
- Namyang (남양)
- Hwangnyonggyo (황룡교)
- Yaeunjuyuso (야은주유소)
- Yaeun (야은)
- Susan1Gu (수산1구)
- Seongsan (성산)
- Bugang2Cha (부강2차)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Wolsandong (월산동)
- Haitekgo (하이텍고)
- Jangseongjung (장성중)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
20: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongbyeongwon (장성병원)
- Jangjae (장재)
- Anpyeong (안평)
- Jamam (잠암)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Yongam (용암)
- Sangpyeongipgu (상평입구)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Gapdong (갑동)
- Gangjeong (강정)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Obokchon (오복촌)
- Baksan (박산)
- Jakdong (작동)
- Mohyeonipgu (모현입구)
- Deokgok (덕곡)
- Sanggong (상공)
- Bugibogeonjiso (북이보건지소)
- Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
20: Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
- Bugibogeonjiso (북이보건지소)
- Sanggong (상공)
- Deokgok (덕곡)
- Mohyeonipgu (모현입구)
- Jakdong (작동)
- Baksan (박산)
- Obokchon (오복촌)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Gangjeong (강정)
- Gapdong (갑동)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Sangpyeongipgu (상평입구)
- Yongam (용암)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Jamam (잠암)
- Anpyeong (안평)
- Jangjae (장재)
- Jangseongbyeongwon (장성병원)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.