Jangseonggun (장성군) xe buýt 21: chuyến đầu / cuối
21: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongjung (장성중)
- Haitekgo (하이텍고)
- Wolsandong (월산동)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Seongsan (성산)
- Susan1Gu (수산1구)
- Yaeun (야은)
- Yaeunjuyuso (야은주유소)
- Hwangnyonggyo (황룡교)
- Namyang (남양)
- Baekgye (백계)
- Jangseongdaem (장성댐)
- Yonggang (용강)
- Sinheungnambu (신흥남부)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Obokchon (오복촌)
- Baksan (박산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Osan (오산)
- Osanmaeul (오산마을)
- Gyochon (교촌)
- Mohyeon (모현)
- Mohyeonmaeul (모현마을)
- Bakdochi (박도치)
- Sanggok.Idong (상곡.이동)
- Yuljeong (율정)
- Hosan (호산)
- Odongmaeul (오동마을)
- Singwang (신광)
- Bugibogeonjiso (북이보건지소)
- Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
21: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:00 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongjung (장성중)
- Haitekgo (하이텍고)
- Wolsandong (월산동)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Seongsan (성산)
- Susan1Gu (수산1구)
- Mildeung (밀등)
- Chaeryak (채략)
- Yaeunmaeul (야은마을)
- Hwangnyonggyo (황룡교)
- Namyang (남양)
- Baekgye (백계)
- Jangseongdaem (장성댐)
- Yonggang (용강)
- Sinheungnambu (신흥남부)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Obokchon (오복촌)
- Baksan (박산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Osan (오산)
- Osanmaeul (오산마을)
- Gyochon (교촌)
- Mohyeon (모현)
- Mohyeonmaeul (모현마을)
- Bakdochi (박도치)
- Sanggok.Idong (상곡.이동)
- Yuljeong (율정)
- Hosan (호산)
- Odongmaeul (오동마을)
- Singwang (신광)
- Bugibogeonjiso (북이보건지소)
- Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
21: Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (40)
- Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
- Bugibogeonjiso (북이보건지소)
- Singwang (신광)
- Odongmaeul (오동마을)
- Hosan (호산)
- Yuljeong (율정)
- Sanggok.Idong (상곡.이동)
- Bakdochi (박도치)
- Mohyeonmaeul (모현마을)
- Mohyeon (모현)
- Gyochon (교촌)
- Osanmaeul (오산마을)
- Osan (오산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Baksan (박산)
- Obokchon (오복촌)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungnambu (신흥남부)
- Yonggang (용강)
- Jangseongdaem (장성댐)
- Baekgye (백계)
- Namyang (남양)
- Hwangnyonggyo (황룡교)
- Yaeunmaeul (야은마을)
- Chaeryak (채략)
- Mildeung (밀등)
- Susan1Gu (수산1구)
- Seongsan (성산)
- Bugang2Cha (부강2차)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Wolsandong (월산동)
- Haitekgo (하이텍고)
- Jangseongjung (장성중)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
21: Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:00 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (40)
- Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
- Bugibogeonjiso (북이보건지소)
- Singwang (신광)
- Odongmaeul (오동마을)
- Hosan (호산)
- Yuljeong (율정)
- Sanggok.Idong (상곡.이동)
- Jungsanmaeul (중산마을)
- Geumnyangmaeul (금량마을)
- Jukcheongmaeul (죽청마을)
- Cheongun (청운)
- Jukcheongmaeul (죽청마을)
- Geumnyangmaeul (금량마을)
- Jungsanmaeul (중산마을)
- Bakdochi (박도치)
- Mohyeonmaeul (모현마을)
- Mohyeon (모현)
- Gyochon (교촌)
- Osanmaeul (오산마을)
- Osan (오산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Baksan (박산)
- Obokchon (오복촌)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Gangjeong (강정)
- Gapdong (갑동)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Sangpyeongipgu (상평입구)
- Yongam (용암)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Jamam (잠암)
- Anpyeong (안평)
- Jangjae (장재)
- Jangseongbyeongwon (장성병원)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
21: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (45)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongjung (장성중)
- Haitekgo (하이텍고)
- Wolsandong (월산동)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Seongsan (성산)
- Susan1Gu (수산1구)
- Yaeun (야은)
- Yaeunjuyuso (야은주유소)
- Hwangnyonggyo (황룡교)
- Namyang (남양)
- Baekgye (백계)
- Jangseongdaem (장성댐)
- Yonggang (용강)
- Sinheungnambu (신흥남부)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Obokchon (오복촌)
- Baksan (박산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Osan (오산)
- Osanmaeul (오산마을)
- Gyochon (교촌)
- Mohyeon (모현)
- Mohyeonmaeul (모현마을)
- Bakdochi (박도치)
- Jungsanmaeul (중산마을)
- Geumnyangmaeul (금량마을)
- Jukcheongmaeul (죽청마을)
- Cheongun (청운)
- Jukcheongmaeul (죽청마을)
- Geumnyangmaeul (금량마을)
- Jungsanmaeul (중산마을)
- Sanggok.Idong (상곡.이동)
- Yuljeong (율정)
- Hosan (호산)
- Odongmaeul (오동마을)
- Singwang (신광)
- Bugibogeonjiso (북이보건지소)
- Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
21: Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (46)
- Sageoribeoseuteomineol (사거리버스터미널)
- Bugibogeonjiso (북이보건지소)
- Singwang (신광)
- Odongmaeul (오동마을)
- Hosan (호산)
- Yuljeong (율정)
- Sanggok.Idong (상곡.이동)
- Jungsanmaeul (중산마을)
- Geumnyangmaeul (금량마을)
- Jukcheongmaeul (죽청마을)
- Cheongun (청운)
- Jukcheongmaeul (죽청마을)
- Geumnyangmaeul (금량마을)
- Jungsanmaeul (중산마을)
- Bakdochi (박도치)
- Mohyeonmaeul (모현마을)
- Mohyeon (모현)
- Gyochon (교촌)
- Osanmaeul (오산마을)
- Osan (오산)
- Gaecheongyo (개천교)
- Baksan (박산)
- Obokchon (오복촌)
- Sinheungbukbu (신흥북부)
- Sinheungucheguk (신흥우체국)
- Bugilmyeonsamuso (북일면사무소)
- Sinheungnambu (신흥남부)
- Yonggang (용강)
- Jangseongdaem (장성댐)
- Baekgye (백계)
- Namyang (남양)
- Hwangnyonggyo (황룡교)
- Yaeunjuyuso (야은주유소)
- Yaeun (야은)
- Susan1Gu (수산1구)
- Seongsan (성산)
- Bugang2Cha (부강2차)
- Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
- Wolsandong (월산동)
- Haitekgo (하이텍고)
- Jangseongjung (장성중)
- Odongchon (오동촌)
- Jangseongeupsamuso (장성읍사무소)
- Jangseongguncheong (장성군청)
- Jangseongyeok (장성역)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.