Jangseonggun (장성군) xe buýt 50: chuyến đầu / cuối
50: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:10 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudaehae (구대해)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Samgadong (삼가동)
- Hwangnyongsijang (황룡시장)
- Hwangnyongnonghyeop (황룡농협)
- Ilsandong (일산동)
- Banggok (방곡)
- Wagok (와곡)
- Daehae (대해)
- Gudaehae (구대해)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Okjeongyeok (옥정역)
- Oryong (오룡)
- Woljeon (월전)
- Bongdeogipgu (봉덕입구)
- Bongdeok (봉덕)
- Buheung (부흥)
- Hoesachon (회사촌)
- Bukchonipgu (북촌입구)
- Hasa (하사)
- Gwangmyeonggongeopsa (광명공업사)
- Hwangnyongnonghyeop (황룡농협)
- Hwangnyongsijang (황룡시장)
- Samgadong (삼가동)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.