Jangseonggun (장성군) xe buýt 71: chuyến đầu / cuối
71: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:15 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongjeong (동정)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Samgadong (삼가동)
- Hwangnyongsijang (황룡시장)
- Hwangnyongnonghyeop (황룡농협)
- Gwangmyeonggongeopsa (광명공업사)
- Haejuhaicheu (해주하이츠)
- Dasan (다산)
- Jangseungbaegi (장승백이)
- Yongjeong2Ri (용정2리)
- Donghwaucheguk (동화우체국)
- Yeonsunoinjeong (연수노인정)
- Hwagok (화곡)
- Donghwanonggongdanji (동화농공단지)
- Tongan (통안)
- Gurimje (구림제)
- Donggye (동계)
- Josanmaeul (조산마을)
- Suyeollo (수연로)
- Namdong (남동)
- Maekdong (맥동)
- Dongjeong (동정)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Maesil (매실)
- Dongjeong (동정)
- Maekdong (맥동)
- Guseok (구석)
- Guseogipgu (구석입구)
- Jung-dong (중동)
- Goryeosimenteusawonapateu (고려시멘트사원아파트)
- Jangsalli (장산리)
- Hasa (하사)
- Gwangmyeonggongeopsa (광명공업사)
- Hwangnyongnonghyeop (황룡농협)
- Hwangnyongsijang (황룡시장)
- Samgadong (삼가동)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
71: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:10 |
| Giãn cách chuyến | 295 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongjeong (동정)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Samgadong (삼가동)
- Hwangnyongsijang (황룡시장)
- Hwangnyongnonghyeop (황룡농협)
- Gwangmyeonggongeopsa (광명공업사)
- Haejuhaicheu (해주하이츠)
- Dasan (다산)
- Jangsalli (장산리)
- Goryeosimenteusawonapateu (고려시멘트사원아파트)
- Jung-dong (중동)
- Guseogipgu (구석입구)
- Guseok (구석)
- Maekdong (맥동)
- Dongjeong (동정)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Maesil (매실)
- Dongjeong (동정)
- Maekdong (맥동)
- Namdong (남동)
- Suyeollo (수연로)
- Josanmaeul (조산마을)
- Donggye (동계)
- Gurimje (구림제)
- Tongan (통안)
- Donghwanonggongdanji (동화농공단지)
- Hwagok (화곡)
- Yeonsunoinjeong (연수노인정)
- Donghwaucheguk (동화우체국)
- Yongjeong2Ri (용정2리)
- Jangseungbaegi (장승백이)
- Dasan (다산)
- Hasa (하사)
- Gwangmyeonggongeopsa (광명공업사)
- Hwangnyongnonghyeop (황룡농협)
- Hwangnyongsijang (황룡시장)
- Samgadong (삼가동)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
71: Jangseongteomineol (장성터미널) ↔ Jangseongteomineol (장성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jangseongteomineol (장성터미널) → Jangseongteomineol (장성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:30 |
| Giãn cách chuyến | 795 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongjeong (동정)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
- Samgadong (삼가동)
- Hwangnyongsijang (황룡시장)
- Hwangnyongnonghyeop (황룡농협)
- Gwangmyeonggongeopsa (광명공업사)
- Haejuhaicheu (해주하이츠)
- Dasan (다산)
- Jangseungbaegi (장승백이)
- Yongjeong2Ri (용정2리)
- Donghwaucheguk (동화우체국)
- Yeonsunoinjeong (연수노인정)
- Hwagok (화곡)
- Donghwanonggongdanji (동화농공단지)
- Tongan (통안)
- Gurimje (구림제)
- Donggye (동계)
- Seoyangnibudaeap (서양리부대앞)
- Donggye (동계)
- Josanmaeul (조산마을)
- Suyeollo (수연로)
- Namdong (남동)
- Maekdong (맥동)
- Dongjeong (동정)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangseongteomineol (장성터미널)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Maesil (매실)
- Dongjeong (동정)
- Maekdong (맥동)
- Guseok (구석)
- Guseogipgu (구석입구)
- Jung-dong (중동)
- Goryeosimenteusawonapateu (고려시멘트사원아파트)
- Jangsalli (장산리)
- Hasa (하사)
- Gwangmyeonggongeopsa (광명공업사)
- Hwangnyongnonghyeop (황룡농협)
- Hwangnyongsijang (황룡시장)
- Samgadong (삼가동)
- Jangseongteomineol (장성터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.