Jecheonsi (제천시) xe buýt 962: chuyến đầu / cuối
962: Susangongdongjeongnyujang (수산공동정류장) ↔ Jigok (지곡)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Susangongdongjeongnyujang (수산공동정류장) → Jigok (지곡) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Susangongdongjeongnyujang (수산공동정류장)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Susangongdongjeongnyujang (수산공동정류장)
- Homusil (호무실)
- Homusil (호무실)
- Homusil (호무실)
- Jigongni (지곡리)
- Jigok (지곡)
- Jigongni (지곡리)
- Namjecheonnonghyeobap (남제천농협앞)
- Susangongdongjeongnyujang (수산공동정류장)
962: Susangongdongjeongnyujang (수산공동정류장) ↔ Jigok (지곡)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Susangongdongjeongnyujang (수산공동정류장) → Jigok (지곡) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Susan (수산)
Trạm dừng xe buýt (7)
- Susangongdongjeongnyujang (수산공동정류장)
- Jigongni (지곡리)
- Jigok (지곡)
- Jigongni (지곡리)
- Homusil (호무실)
- Homusil (호무실)
- Susan (수산)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.