Jeju (제주) xe buýt 111: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 111: chuyến đầu / cuối

111: Seongsanhang (성산항) ↔ Jeju International Airport (공항)

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiSeongsanhang (성산항) → Jeju International Airport (공항)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:05
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30

Toàn bộ lịch trình · Seongsanhang (성산항) → Jeju International Airport (공항)

ChuyếnSeongsanhang (성산항)Goseong (고성)Songdang (송당)Daecheondong (대천동)Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)Jejusicheong (제주시청)Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)Jeju International Airport (공항)
106:0506:1306:3306:4107:0707:1707:2107:31
207:1007:1807:3807:4608:1208:2208:2608:36
308:0008:0808:2808:3609:0209:1209:1609:26
408:5008:5809:1809:2609:5210:0210:0610:16
510:0010:0810:2810:3611:0211:1211:1611:26
611:0011:0811:2811:3612:0212:1212:1612:26
711:5011:5812:1812:2612:5213:0213:0613:16
813:0013:0813:2813:3614:0214:1214:1614:26
914:0014:0814:2814:3615:0215:1215:1615:26
1015:0515:1315:3315:4116:0716:1716:2116:31
1116:0516:1316:3316:4117:0717:1717:2117:31
1216:5016:5817:1817:2617:5218:0218:0618:16
1318:0018:0818:2818:3619:0219:1219:1619:26
1419:0019:0819:2819:3620:0220:1220:1620:26
1520:0020:0820:2820:3621:0221:1221:1621:26
1620:5020:5821:1821:2621:5222:0222:0622:16
1721:3021:3821:5822:0622:3222:4222:4622:56

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-02-21

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Airport (공항)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Seongsanpohang Jonghabyeogaekteomineol (성산포항 종합여객터미널)
  2. Seongsanilchulbong Ipgu (성산일출봉 입구)
  3. Goseongni (고성리)
  4. Susanchodeunghakgyo (수산초등학교)
  5. Susan2Ri (수산2리)
  6. Songdangnotari (송당로타리)
  7. Daecheondong (대천동)
  8. Geomunoreum (거문오름)
  9. Namjorogeommunso (남조로검문소)
  10. Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)
  11. Jejuyeojajunggodeunghakgyo (제주여자중고등학교)
  12. Jejujungangyeojagodeunghakgyo (제주중앙여자고등학교)
  13. Jejujibangbeobwon (제주지방법원)
  14. Jejusicheong (제주시청)
  15. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)
  16. Jeju International Airport (공항)

111: Jeju International Airport (공항) ↔ Seongsanhang (성산항)

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiJeju International Airport (공항) → Seongsanhang (성산항)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30

Toàn bộ lịch trình · Jeju International Airport (공항) → Seongsanhang (성산항)

ChuyếnJeju International Airport (공항)Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)Jejusicheong (제주시청)Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)Daecheondong (대천동)Songdang (송당)Goseong (고성)Seongsanhang (성산항)
1—06:1006:1406:2406:5006:5807:1807:26
206:5007:0007:0407:1407:4007:4808:0808:16
308:0008:1008:1408:2408:5008:5809:1809:26
409:0009:1009:1409:2409:5009:5810:1810:26
509:4009:5009:5410:0410:3010:3810:5811:06
610:4010:5010:5411:0411:3011:3811:5812:06
711:5712:0712:1112:2112:4712:5513:1513:23
813:0013:1013:1413:2413:5013:5814:1814:26
914:0014:1014:1414:2414:5014:5815:1815:26
1014:5015:0015:0415:1415:4015:4816:0816:16
1116:0016:1016:1416:2416:5016:5817:1817:26
1217:0017:1017:1417:2417:5017:5818:1818:26
1318:0018:1018:1418:2418:5018:5819:1819:26
1418:4018:5018:5419:0419:3019:3819:5820:06
1519:3019:4019:4419:5420:2020:2820:4820:56
1620:4020:5020:5421:0421:3021:3821:5722:04
1721:3021:4021:4421:5422:2022:2822:4822:55

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-02-21

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongsanhang (성산항)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Jeju International Airport (공항)
  2. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)
  3. Jejusicheong (제주시청)
  4. Jejujibangbeobwon (제주지방법원)
  5. Jejujungangyeojagodeunghakgyo (제주중앙여자고등학교)
  6. Jejuyeojajunggodeunghakgyo (제주여자중고등학교)
  7. Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)
  8. Namjorogeommunso (남조로검문소)
  9. Geomunoreum (거문오름)
  10. Daecheondong (대천동)
  11. Songdangnotari (송당로타리)
  12. Susan2Ri Biseokgeori (수산2리 비석거리)
  13. Susanchodeunghakgyo (수산초등학교)
  14. Goseongni (고성리)
  15. Seongsanilchulbong Ipgu (성산일출봉 입구)
  16. Seongsanpohang Jonghabyeogaekteomineol (성산포항 종합여객터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.