Jeju (제주) xe buýt 260: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 260: chuyến đầu / cuối

260: Haenyeobangmulgwan (해녀박물관) ↔ Jeju Bus Terminal (제주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHaenyeobangmulgwan (해녀박물관) → Jeju Bus Terminal (제주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30

Toàn bộ lịch trình · Haenyeobangmulgwan (해녀박물관) → Jeju Bus Terminal (제주터미널)

ChuyếnHaenyeobangmulgwan (해녀박물관)Sehwari (세화리)Songdang (송당)Seonheul (선흘)Daeheul (대흘)Bonggae(Daegigo) (봉개(대기고))Jeju Bus Terminal (제주터미널)
106:0006:0206:1906:3106:4406:5707:20
206:4506:4707:0407:1607:2907:4208:05
307:5007:5208:0908:2108:3408:4709:10
408:5008:5209:0909:2109:3409:4710:10
509:3009:3209:4910:0110:1410:2710:50
610:1010:1210:2910:4110:5411:0711:30
711:0011:0211:1911:3111:4411:5712:20
811:4011:4211:5912:1112:2412:3713:00
912:3012:3212:4913:0113:1413:2713:50
1013:2013:2213:3913:5114:0414:1714:40
1114:1014:1214:2914:4114:5415:0715:30
1215:0015:0215:1915:3115:4415:5716:20
1315:5015:5216:0916:2116:3416:4717:10
1416:3016:3216:4917:0117:1417:2717:50
1517:1017:1217:2917:4117:5418:0718:30
1618:0018:0218:1918:3118:4418:5719:20
1718:5018:5219:0919:2119:3419:4720:10
1819:3019:3219:4920:0120:1420:2720:50
1920:1020:1220:2920:4120:5421:0721:30
2020:5020:5221:1021:2121:3321:4422:04
2121:3021:3221:5022:0122:1322:2422:44

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2022-02-25

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejuteomineol (제주터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Haenyeobangmulgwan (해녀박물관)
  2. Sehwari (세화리)
  3. Pyeongdaeridongdong (평대리동동)
  4. Bijarim (비자림)
  5. Songdangchodeunghakgyo (송당초등학교)
  6. Songdangni (송당리)
  7. Sangdeokcheolli (상덕천리)
  8. Mokseondong (목선동)
  9. Seonheul (선흘)
  10. Nakseondong (낙선동)
  11. Daeheul2Ri (대흘2리)
  12. Wasalli (와산리)
  13. Daeheulchodeunghakgyo (대흘초등학교)
  14. Sanghasudobonbu (상하수도본부)
  15. Waheul (와흘)
  16. Donghoecheon (동회천)
  17. Bonggaedong (봉개동)
  18. 6Hogwangjang (6호광장)
  19. Donggwangyang (동광양)
  20. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.