Jeju (제주) xe buýt 291: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 291: chuyến đầu / cuối

291: Hallimcheyukgwan Humun (한림체육관 후문) ↔ Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHallimcheyukgwan Humun (한림체육관 후문) → Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu21:35

Toàn bộ lịch trình · Hallimcheyukgwan Humun (한림체육관 후문) → Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)

ChuyếnHallimcheyukgwan Humun (한림체육관 후문)Hallimgonggo (한림공고)Hallim (한림)Bongseong (봉성)Eoeum2Ri(Gyeongyu) (어음2리(경유))Bongseong(Gyeongyu) (봉성(경유))Nabeup (납읍)Sangga (상가)Haga (하가)Jangjeon (장전)Hagwi (하귀)Jeongjonmaeul (정존마을)Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)
105:5005:5305:5806:12——06:1606:20—06:30—06:4707:19
306:2506:2806:3506:49——06:5406:58—07:08—07:2708:03
406:4506:4806:5507:09——07:1407:18—07:28—07:4708:23
607:2507:2807:3507:49——07:5407:58—08:08—08:2709:03
908:2508:2808:3508:49——08:5408:58—09:08—09:2710:03
1008:5508:5809:0509:19——09:2409:28—09:38—09:5710:33
1109:2509:2809:3509:49——09:5409:58—10:08—10:2711:03
1410:3510:3810:4510:59——11:0411:08—11:18—11:3712:13
1511:1011:1311:2011:34——11:3911:43—11:53—12:1212:48
1611:4511:4811:5512:09——12:1412:18—12:28—12:4713:23
1912:5512:5813:0513:19——13:2413:28—13:38—13:5714:33
2013:3013:3313:4013:54——13:5914:03—14:13—14:3215:08
2114:0514:0814:1514:29——14:3414:38—14:48—15:0715:43
2415:0515:0815:1515:29——15:3415:38—15:48—16:0716:43
2515:3515:3815:4515:59——16:0416:08—16:18—16:3717:13
2616:0516:0816:1516:29——16:3416:38—16:48—17:0717:43
2816:3516:3816:4516:59——17:0417:08—17:18—17:3718:13
3017:3517:3817:4517:59——18:0418:08—18:18—18:3719:13
3118:0518:0818:1518:29——18:3418:38—18:48—19:0719:43
3318:4018:4318:5019:04——19:0919:13—19:23—19:4220:18
3619:5019:5320:0020:14——20:1920:23—20:33—20:5221:28
3720:2520:2820:3520:49——20:5420:58—21:08—21:2722:03
3821:0021:0321:1021:22——21:2621:30—21:40—21:5722:27
4021:3521:3821:4521:57——22:0122:05—22:15—22:3223:02

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-10-07

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Hallimcheyukgwan Humun (한림체육관 후문)
  2. Hallimgonggo (한림공고)
  3. Hallim (한림)
  4. Bongseong (봉성)
  5. Eoeum2Ri(Gyeongyu) (어음2리(경유))
  6. Bongseong(Gyeongyu) (봉성(경유))
  7. Nabeup (납읍)
  8. Sangga (상가)
  9. Haga (하가)
  10. Jangjeon (장전)
  11. Hagwi (하귀)
  12. Jeongjonmaeul (정존마을)
  13. Jeju Bus Terminal (제주버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.