Jeju (제주) xe buýt 370: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 370: chuyến đầu / cuối

370: Susan(Hagwi) (수산(하귀)) ↔ Jejudaebyeongwon (제주대병원)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiSusan(Hagwi) (수산(하귀)) → Jejudaebyeongwon (제주대병원)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:33
Chuyến cuối từ điểm đầu20:50

Toàn bộ lịch trình · Susan(Hagwi) (수산(하귀)) → Jejudaebyeongwon (제주대병원)

ChuyếnSusan(Hagwi) (수산(하귀))Oedobuyeong (외도부영)Sinjejur (신제주R)Jeju International Airport (공 항)Jungangno Sageori (중앙로 사거리)Jejusicheong (제주시청)Jejudaebyeongwon (제주대병원)
106:3306:5207:2207:3007:4607:5408:11
207:1007:2907:5908:0708:2308:3108:48
308:1508:3409:0409:1209:2809:3609:53
410:4911:0811:3811:4612:0212:1012:27
511:4512:0412:3412:4212:5813:0613:23
613:1513:3414:0414:1214:2814:3614:53
715:4816:0716:3716:4517:0117:0917:26
816:5017:0917:3917:4718:0318:1118:28
918:1518:3419:0419:1219:2819:3619:53
1020:5021:0921:3921:4722:0322:1122:28

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-06-24

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejudaebyeongwon (제주대병원)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Susan (수산)
  2. Hagwondong (학원동)
  3. Hagwichodeunghakgyo (하귀초등학교)
  4. Namjudong (남주동)
  5. Hagwihanaromateu (하귀하나로마트)
  6. Yeondaemaeul (연대마을)
  7. Gyemyeongdongipgu (계명동입구)
  8. Gyemyeongdong (계명동)
  9. Oedobuyeong2Chaapateu (외도부영2차아파트)
  10. Oedobuyeong1Chaapateu (외도부영1차아파트)
  11. Iruhallanapateu (일우한란아파트)
  12. Oedochodeunghakgyo (외도초등학교)
  13. Iho2Dong (이호2동)
  14. Daedongmaeul (대동마을)
  15. Wollangnoipgu (월랑로입구)
  16. Jejuminsogoilsijang (제주민속오일시장)
  17. Jejuseojunghakgyo (제주서중학교)
  18. Jeseongmaeul (제성마을)
  19. Sammugongwon (삼무공원)
  20. Suhyeopjejudojihoe (수협제주도지회)
  21. Docheong(Sinjejur) (도청(신제주R))
  22. Jeju International Airport (공항)
  23. Yongmunmaeul (용문마을)
  24. Yongmunsageori (용문사거리)
  25. Seomun Market (Dongsan Hospital) (서문시장)
  26. Gwandeokjeong (관덕정)
  27. Jungangnosageori (중앙로사거리)
  28. Siminhoegwan (시민회관)
  29. Jejusicheong (제주시청)
  30. Jejuyeogo (제주여고)
  31. Arachodeunghakgyo (아라초등학교)
  32. Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.