Jeju (제주) xe buýt 380: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 380: chuyến đầu / cuối

380: Ham Deok (함 덕) ↔ Jejudaebyeongwon (제주대병원)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiHam Deok (함 덕) → Jejudaebyeongwon (제주대병원)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu21:16

Toàn bộ lịch trình · Ham Deok (함 덕) → Jejudaebyeongwon (제주대병원)

ChuyếnHam Deok (함 덕)Jo Cheon (조 천)Sam Yang (삼 양)Sarabong (사라봉)Dongmunr (동문R)Jejusicheong (제주시청)Jejudaebyeongwon (제주대병원)
106:3006:4306:5607:0907:1807:2807:45
207:2007:3507:5008:0508:1408:2608:43
308:2408:3908:5409:0909:1809:3009:47
410:2410:3910:5411:0911:1811:3011:47
511:1711:3211:4712:0212:1112:2312:40
612:3312:4813:0313:1813:2713:3913:56
714:3614:5115:0615:2115:3015:4215:59
815:4015:5516:1016:2516:3416:4617:03
916:5317:0817:2317:3817:4717:5918:16
1018:5319:0819:2319:3819:4719:5920:16
1119:5920:1420:2920:4420:5321:0521:22
1221:1621:3121:4622:0122:1022:2222:39

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-06-24

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejudaebyeongwon (제주대병원)

Trạm dừng xe buýt (54)
  1. Hamdeok(Jongjeom) (함덕(종점))
  2. Hamdeok5Gu (함덕5구)
  3. Sinsadong (신사동)
  4. Hamdeokgwangmyeongsyainbirap (함덕광명샤인빌앞)
  5. Hamdeongni(4Gu) (함덕리(4구))
  6. Hamdeokseoubonghaebyeon (함덕서우봉해변)
  7. Hamdeongni(3Gu) (함덕리(3구))
  8. Hamdeongnonghyeopjiso (함덕농협지소)
  9. Hamdeokbiseokgeori (함덕비석거리)
  10. Haeyangyeonguso (해양연구소)
  11. Sinheungnimaeuripgu(Hamdeokgo) (신흥리마을입구(함덕고))
  12. Chunghonmyoji (충혼묘지)
  13. Juamjutaek (주암주택)
  14. Jocheonmansedongsan (조천만세동산)
  15. Jocheonucheguk (조천우체국)
  16. Jocheolli (조천리)
  17. Jocheollisaemaeulgongjang (조천리새마을공장)
  18. Daeseomipgu (대섬입구)
  19. Sincholli (신촌리)
  20. Sinchonchodeunghakgyo (신촌초등학교)
  21. Munseogyo (문서교)
  22. Jindeureu (진드르)
  23. Samyanggeommunso (삼양검문소)
  24. Wondangbong (원당봉)
  25. Samyangjuminsenteo (삼양주민센터)
  26. Samyang2Dong (삼양2동)
  27. Hwabukjugongapateu (화북주공아파트)
  28. Jejudongjunghakgyo (제주동중학교)
  29. Hwabungnammun (화북남문)
  30. Hwabukchodeunghakgyo (화북초등학교)
  31. Ohyeonjunggodeunghakgyo (오현중고등학교)
  32. Georomaeul (거로마을)
  33. Jejudaehakgyogyoyukdaehak (제주대학교교육대학)
  34. Gungnipjejubangmulgwan (국립제주박물관)
  35. Udangdoseogwan (우당도서관)
  36. Sarabong (사라봉)
  37. Sarabongogeori (사라봉오거리)
  38. Jejuyeojasangeopgodeunghakgyo (제주여자상업고등학교)
  39. Jejudongchodeunghakgyo (제주동초등학교)
  40. Dongmullotari (동문로타리)
  41. Jungangnosageori (중앙로사거리)
  42. Siminhoegwan (시민회관)
  43. Samseongchodeunghakgyo (삼성초등학교)
  44. Gwangyang (광양)
  45. Jejusicheong (제주시청)
  46. Gosandongsan (고산동산)
  47. Jejujibangbeobwon (제주지방법원)
  48. Jejujungangyeojagodeunghakgyo (제주중앙여자고등학교)
  49. Jejuyeojajunggodeunghakgyo (제주여자중고등학교)
  50. Namgugwon (남국원)
  51. Arachodeunghakgyo (아라초등학교)
  52. Arajugongapateu (아라주공아파트)
  53. Indamaeul (인다마을)
  54. Jejudaehakgyobyeongwon (제주대학교병원)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.