Jeju (제주) xe buýt 43-3: chuyến đầu / cuối
43-3: Jejuteomineol(Nohyeongnobanghyang) (제주터미널(노형로방향)) ↔ Jeolmul (절물)
| Loại tuyến | Xe buýt trục chính |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jejuteomineol(Nohyeongnobanghyang) (제주터미널(노형로방향)) → Jeolmul (절물) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:50 |
Toàn bộ lịch trình · Jejuteomineol(Nohyeongnobanghyang) (제주터미널(노형로방향)) → Jeolmul (절물)
| Chuyến | Jejuteomineol(Nohyeongnobanghyang) (제주터미널(노형로방향)) | Gonghang (Jejugukjegonghang3(Yongdam,Sicheong)) (공항 (제주국제공항3(용담,시청))) | Jejuteomineol(Donggwangnobanghyang) (제주터미널(동광로방향)) | Jejusicheong (제주시청) | Cheonsudong (천수동) | Yongdamsageori (용담사거리) | Dongmullotari (동문로타리) | Daerimapateu (대림아파트) | Hwabungnammun (화북남문) | Bonggaedong (봉개동) | Myeongdoam (명도암) | Jeolmul (절물) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 10:50 | 11:00 | 11:07 | — | 11:18 | — | — | — | 11:27 | 11:47 | 11:54 | 12:00 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2023-12-13
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeolmul (절물)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Jejuteomineol(Nohyeongnobanghyang) (제주터미널(노형로방향))
- Gonghang (Jejugukjegonghang3(Yongdam,Sicheong)) (공항 (제주국제공항3(용담,시청)))
- Jejuteomineol(Donggwangnobanghyang) (제주터미널(동광로방향))
- Jejusicheong (제주시청)
- Cheonsudong (천수동)
- Yongdamsageori (용담사거리)
- Dongmullotari (동문로타리)
- Daerimapateu (대림아파트)
- Hwabungnammun (화북남문)
- Bonggaedong (봉개동)
- Myeongdoam (명도암)
- Jeolmul (절물)
43-3: Jeolmul (절물) ↔ Jejuteomineol(Donggwangnobanghyang) (제주터미널(동광로방향))
| Loại tuyến | Xe buýt trục chính |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jeolmul (절물) → Jejuteomineol(Donggwangnobanghyang) (제주터미널(동광로방향)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:00 |
Toàn bộ lịch trình · Jeolmul (절물) → Jejuteomineol(Donggwangnobanghyang) (제주터미널(동광로방향))
| Chuyến | Jeolmul (절물) | Myeongdoam (명도암) | Bonggaedong (봉개동) | Hwabungnammun (화북남문) | Daerimapateu (대림아파트) | Dongmullotari (동문로타리) | Yongdamsageori (용담사거리) | Cheonsudong (천수동) | Jejusicheong (제주시청) | Jejuteomineol(Nohyeongnobanghyang) (제주터미널(노형로방향)) | Gonghang (Jejugukjegonghang6(Nohyeong,Yeondong)) (공항 (제주국제공항6(노형,연동))) | Jejuteomineol(Donggwangnobanghyang) (제주터미널(동광로방향)) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 15:00 | 15:07 | 15:14 | 15:34 | — | — | — | 15:43 | — | 15:54 | 16:04 | 16:11 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-04-30
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejuteomineol(Donggwangnobanghyang) (제주터미널(동광로방향))
Trạm dừng xe buýt (12)
- Jeolmul (절물)
- Myeongdoam (명도암)
- Bonggaedong (봉개동)
- Hwabungnammun (화북남문)
- Daerimapateu (대림아파트)
- Dongmullotari (동문로타리)
- Yongdamsageori (용담사거리)
- Cheonsudong (천수동)
- Jejusicheong (제주시청)
- Jejuteomineol(Nohyeongnobanghyang) (제주터미널(노형로방향))
- Gonghang (Jejugukjegonghang6(Nohyeong,Yeondong)) (공항 (제주국제공항6(노형,연동)))
- Jejuteomineol(Donggwangnobanghyang) (제주터미널(동광로방향))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.