Jeju (제주) xe buýt 431: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 431: chuyến đầu / cuối

431: Beoseuteomineol (버스터미널) ↔ Beoseuteomineol (버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiBeoseuteomineol (버스터미널) → Beoseuteomineol (버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu21:00

Toàn bộ lịch trình · Beoseuteomineol (버스터미널) → Beoseuteomineol (버스터미널)

ChuyếnBeoseuteomineol (버스터미널)Yongdam1Dong Juminsenteo (용담1동 주민센터)Sadaebujunggo (사대부중고)Haebyeongongyeonjang (해변공연장)Tamnagwangjang (탐라광장)Sincheonjiapateu (신천지아파트)Jejusicheong (제주시청)Jejujibang Hapdongcheongsa (제주지방 합동청사)Beoseuteomineol (버스터미널)
106:0006:0906:1706:2606:3106:4206:5107:0107:10
206:4006:4906:5707:0607:1107:2207:3107:4107:50
307:4007:4907:5708:0608:1108:2208:3108:4108:50
408:5008:5909:0709:1609:2109:3209:4109:5110:00
509:5009:5910:0710:1610:2110:3210:4110:5111:00
610:5010:5911:0711:1611:2111:3211:4111:5112:00
711:5011:5912:0712:1612:2112:3212:4112:5113:00
813:0013:0913:1713:2613:3113:4213:5114:0114:10
914:0014:0914:1714:2614:3114:4214:5115:0115:10
1015:1515:2415:3215:4115:4615:5716:0616:1616:25
1116:1516:2416:3216:4116:4616:5717:0617:1617:25
1217:2017:2917:3717:4617:5118:0218:1118:2118:30
1318:2018:2918:3718:4618:5119:0219:1119:2119:30
1419:2019:2919:3719:4619:5120:0220:1120:2120:30
1520:2020:2920:3720:4620:5121:0221:1121:2121:30
1621:0021:0921:1721:2621:3121:4221:5122:0122:10

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-04-30

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beoseuteomineol (버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Beoseuteomineol(Buk) (버스터미널(북))
  2. Miraekeonbensyeonsenteo (미래컨벤션센터)
  3. Yongdam1Dongjuminsenteo (용담1동주민센터)
  4. Yongdamsageori (용담사거리)
  5. Yongdameorinijip (용담어린이집)
  6. Sadaebujunggo (사대부중고)
  7. Yongdamsageori (용담사거리)
  8. Seomun Market (Dongsan Hospital) (서문시장)
  9. Samdo119Senteo (삼도119센터)
  10. Jejuhaebyeongongyeonjang (제주해변공연장)
  11. Tamnagwangjang (탐라광장)
  12. Jejuyeojasangeopgodeunghakgyo (제주여자상업고등학교)
  13. Sarabong (사라봉)
  14. Sincheonjiapateu (신천지아파트)
  15. Jejudongyeojajunghakgyo (제주동여자중학교)
  16. Jejusicheong (제주시청)
  17. Idojugongapateu (이도주공아파트)
  18. Suseonhwaapateu (수선화아파트)
  19. Jejujibanghapdongcheongsa (제주지방합동청사)
  20. Bogeonso (보건소)
  21. Hallailbo (한라일보)
  22. Hangukbyeongwon (한국병원)
  23. Beoseuteomineol(Buk) (버스터미널(북))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.