Jeju (제주) xe buýt 446: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 446: chuyến đầu / cuối

446: Wolpyeong (월평) ↔ Dopyeong (도평)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiWolpyeong (월평) → Dopyeong (도평)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:15
Chuyến cuối từ điểm đầu18:05

Toàn bộ lịch trình · Wolpyeong (월평) → Dopyeong (도평)

ChuyếnWolpyeong (월평)Jejudae (제주대)Jejusicheong (제주시청)Jungangno Sageori (중앙로 사거리)Yongdamsageori (용담사거리)Docheong (Sinjejuroteori) (도청 (신제주로터리))Baengnokchogyo (백록초교)Dorichogyo (도리초교)Dopyeong (도평)
1—06:0006:2006:2606:3306:4306:5607:0607:26
208:15—08:3808:4608:5309:0609:1909:3109:51
308:40—09:0009:0809:1509:2809:4109:5110:11
4—10:4011:0011:0811:1511:2811:4111:5112:11
5—13:3013:5013:5814:0514:1814:3114:4315:03
6—14:5515:1515:2315:3015:4315:5616:0616:26
7—16:1016:3016:3816:4516:5817:1117:2117:41
818:05—18:2818:3618:4318:5619:0919:2119:41
9—19:4020:0020:0820:1520:2820:4120:5121:11
10—21:2021:4021:4621:5322:03———

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2023-09-07

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dopyeong (도평)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Jejudae/Wolpyeong (제주대/월평)
  2. Jejuyeogo (제주여고)
  3. Jejujungangyeogo (제주중앙여고)
  4. Jejusicheong (제주시청)
  5. Boseongsijang (보성시장)
  6. Siminhoegwan (시민회관)
  7. Jungangnosageori (중앙로사거리)
  8. Seomun Market (Dongsan Hospital) (서문시장)
  9. Yongdamsageori (용담사거리)
  10. Yongmunsageori (용문사거리)
  11. Wolseongmaeul (월성마을)
  12. Ora3Dong (오라3동)
  13. Jejudocheong(Sinjejuroteori) (제주도청(신제주로터리))
  14. Hallabyeongwon (한라병원)
  15. Baengnokchogyo (백록초교)
  16. Wollangnoipgu (월랑로입구)
  17. Dorichogyo (도리초교)
  18. Ihodong (이호동)
  19. Ihodongjuminsenteo (이호동주민센터)
  20. Hyeonsamaeul (현사마을)
  21. Oedochogyo (외도초교)
  22. Oedobuyeong2Chaapateu (외도부영2차아파트)
  23. Dopyeong (도평)

446: Dopyeong (도평) ↔ Wolpyeong (월평)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiDopyeong (도평) → Wolpyeong (월평)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30

Toàn bộ lịch trình · Dopyeong (도평) → Wolpyeong (월평)

ChuyếnDopyeong (도평)Doricho (도리초)Baengnokcho (백록초)Docheong (Sinjejuroteori) (도청 (신제주로터리))Yongdam (용담)Jungangno Sageori (중앙로 사거리)City Hall (시청)Jedae (제대)Wolpyeong (월평)
106:1006:2506:3506:4807:0107:0807:16—07:36
206:4006:5507:0507:1807:3107:3807:46—08:06
307:5008:1008:2008:3308:4608:5309:0109:21—
410:3010:5011:0211:1511:2811:3511:4312:08—
511:3511:5512:0712:2012:3312:4012:4813:08—
613:5014:1014:2214:3514:4814:5615:0415:24—
715:4516:0516:1716:3016:4316:5016:58—17:23
817:0517:2517:3517:4818:0118:0818:1618:36—
918:5019:1019:2019:3319:4619:5320:0120:21—
1021:3021:4521:5522:0822:1822:2522:35——

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2023-09-07

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolpyeong (월평)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Dopyeong (도평)
  2. Oedobuyeong2Chaapateu (외도부영2차아파트)
  3. Oedochogyo (외도초교)
  4. Hyeonsamaeul (현사마을)
  5. Ihodongjuminsenteo (이호동주민센터)
  6. Ihodong (이호동)
  7. Dorichogyo (도리초교)
  8. Wollangnoipgu (월랑로입구)
  9. Baengnokchogyo (백록초교)
  10. Hallabyeongwon (한라병원)
  11. Jejudocheong(Sinjejuroteori) (제주도청(신제주로터리))
  12. Ora3Dong (오라3동)
  13. Wolseongmaeul (월성마을)
  14. Yongmunsageori (용문사거리)
  15. Yongdamsageori (용담사거리)
  16. Seomun Market (Dongsan Hospital) (서문시장)
  17. Jungangnosageori (중앙로사거리)
  18. Siminhoegwan (시민회관)
  19. Boseongsijang (보성시장)
  20. Jejusicheong (제주시청)
  21. Jejujungangyeogo (제주중앙여고)
  22. Jejuyeogo (제주여고)
  23. Jejudae/Wolpyeong (제주대/월평)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.