Jeju (제주) xe buýt 451-1: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 451-1: chuyến đầu / cuối

451-1: Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교)) ↔ Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiDodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교)) → Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:25
Chuyến cuối từ điểm đầu19:35

Toàn bộ lịch trình · Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교)) → Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))

ChuyếnDodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))Jejuminsok Oiljang (제주민속 오일장)Sinseong Maeul (신성 마을)Daho Maeul (다호 마을)Geurei Seuhotel (그레이 스호텔)Yeondongju Minsenteo (연동주 민센터)Jungheungs Keullaeseu (중흥S 클래스)Jeju Halladaehakgyo (제주 한라대학교)Dopyeongdong (도평동)Oedobuyeong 1,2Cha Apateu (외도부영 1,2차 아파트)Ihotaeu Haesuyokjang (이호태우 해수욕장)Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))
106:2506:31—06:3406:4506:4806:5706:5907:1307:1507:2607:29
210:1010:16—10:1910:3010:3310:4210:4410:5811:0011:1111:14
315:1515:21—15:2415:3515:3815:4715:4916:0316:0516:1616:19
419:3519:41—19:4419:5519:5820:0720:0920:2320:2520:3620:39

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-02-12

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))
  2. Jejuminsok Oiljang (제주민속 오일장)
  3. Sinseong Maeul (신성 마을)
  4. Daho Maeul (다호 마을)
  5. Geurei Seuhotel (그레이 스호텔)
  6. Yeondongju Minsenteo (연동주 민센터)
  7. Jungheungs Keullaeseu (중흥S 클래스)
  8. Jeju Halladaehakgyo (제주 한라대학교)
  9. Dopyeongdong (도평동)
  10. Oedobuyeong 1,2Cha Apateu (외도부영 1,2차 아파트)
  11. Ihotaeu Haesuyokjang (이호태우 해수욕장)
  12. Dodudong (Dorichodeunghakgyo) (도두동 (도리초등학교))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.