Jeju (제주) xe buýt 471: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 471: chuyến đầu / cuối

471: Halladae (한라대) ↔ Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHalladae (한라대) → Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu21:28

Toàn bộ lịch trình · Halladae (한라대) → Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

ChuyếnHalladae (한라대)Jeongjon Maeul (정존 마을)Halla Byeongwon (한라 병원)Yeondongju Minsenteo (연동주 민센터)Jeongsil (정실)Gmbilla (GM빌라)Odeungdong (오등동)Sinseong Yeogo (신성 여고)Yeongpyeong (영평)Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)
106:1006:1206:1806:2306:2806:3106:3406:4406:4606:55
207:1807:2007:2607:3207:3907:4307:4607:5808:0008:11
308:3808:4008:4608:5208:5909:0309:0609:1809:2009:31
410:1810:2010:2610:3210:3910:4310:4610:5811:0011:11
511:5812:0012:0612:1212:1912:2312:2612:3812:4012:51
613:4813:5013:5614:0214:0914:1314:1614:2814:3014:41
715:1815:2015:2615:3215:3915:4315:4615:5816:0016:11
817:3817:4017:4617:5217:5918:0318:0618:1818:2018:31
919:0019:0219:0819:1419:2119:2519:2819:4019:4219:53
1020:1820:2020:2620:3220:3920:4320:4620:5821:0021:11
1121:2821:3021:3621:4121:4621:4921:5222:0222:0422:13

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-12-23

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Jejuhalladaehakgyo (제주한라대학교)
  2. Jeongjonmaeul (정존마을)
  3. Nohyeongogeori (노형오거리)
  4. Hallabyeongwon (한라병원)
  5. Suhyeopjejudojihoe (수협제주도지회)
  6. Sinjejuchodeunghakgyo (신제주초등학교)
  7. Haebyeongdaeje9Yeodan (해병대제9여단)
  8. Jeongsilmaeul (정실마을)
  9. Odeungdong(Gmbilla) (오등동(GM빌라))
  10. Bangseonmunbilliji (방선문빌리지)
  11. Arachodeunghakgyo (아라초등학교)
  12. Sinseongyeojajunggodeunghakgyo (신성여자중고등학교)
  13. Yeongpyeongsangdongmaeulhoegwan (영평상동마을회관)
  14. Cheomdangwahakdanji (첨단과학단지)
  15. Jejugukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (제주국제대학교 환승주차장)

471: Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장) ↔ Halladae (한라대)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장) → Halladae (한라대)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:14
Chuyến cuối từ điểm đầu21:42

Toàn bộ lịch trình · Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장) → Halladae (한라대)

ChuyếnGukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)Yeongpyeong (영평)Sinseong Yeogo (신성 여고)Odeungdong (오등동)Gm Billa (GM 빌라)Jeongsil (정실)Yeondongju Minsenteo (연동주 민센터)Halla Byeongwon (한라 병원)Jeongjon Maeul (정존 마을)Halladae (한라대)
106:1406:2506:2706:3406:3706:4106:4806:5507:0207:05
207:3207:4307:4507:5708:0008:0308:1008:1608:2208:25
308:5209:0309:0509:1209:1509:1909:2609:3309:4009:43
410:3210:4310:4510:5711:0011:0311:1011:1611:2211:25
512:3512:4612:4813:0013:0313:0613:1313:1913:2513:28
614:0514:1614:1814:3014:3314:3614:4314:4914:5514:58
716:1516:2616:2816:4016:4316:4616:5316:5917:0517:08
817:4217:5317:5518:0718:1018:1318:2018:2618:3218:35
919:0219:1319:1519:2719:3019:3319:4019:4619:5219:55
1020:2020:3120:3320:4520:4820:5120:5821:0421:1021:13
1121:4221:5121:5322:0022:0322:0722:1322:1922:2422:27

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-12-23

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Halladae (한라대)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Jejugukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (제주국제대학교 환승주차장)
  2. Cheomdangwahakdanji (첨단과학단지)
  3. Yeongpyeongsangdongmaeulhoegwan (영평상동마을회관)
  4. Sinseongyeojajunggodeunghakgyo (신성여자중고등학교)
  5. Bangseonmunbilliji (방선문빌리지)
  6. Odeungdong(Gmbilla) (오등동(GM빌라))
  7. Jeongsil (정실)
  8. Haebyeongdaeje9Yeodan (해병대제9여단)
  9. Sinjejuchodeunghakgyo (신제주초등학교)
  10. Suhyeopjejudojihoe (수협제주도지회)
  11. Hallabyeongwon (한라병원)
  12. Nohyeongogeori (노형오거리)
  13. Jeongjonmaeul (정존마을)
  14. Jejuhalladaehakgyo (제주한라대학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.