Jeju (제주) xe buýt 475: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 475: chuyến đầu / cuối

475: Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장) ↔ Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장) → Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:15
Chuyến cuối từ điểm đầu07:15

Toàn bộ lịch trình · Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장) → Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

ChuyếnGukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)Jeju Daehakgyo (제주 대학교)Sancheondan (산천단)Gwaneumsa (관음사)Gwaneumsa Deungsallo (관음사 등산로)Tamna Gyoyugwon (탐라 교육원)Gwaneumsa Deungsallo (관음사 등산로)Gwaneumsa (관음사)Sancheondan (산천단)Jeju Daehakgyo (제주 대학교)Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)
1—06:2006:2606:3106:3306:3606:3906:4106:4606:5207:03
207:1507:2607:3207:3707:3907:4207:4507:4707:5207:58—
3—08:2008:2608:3108:3308:3608:3908:4108:4608:52—
4—09:1509:2109:2609:2809:3109:3409:3609:4109:47—
5—10:1510:2110:2610:2810:3110:3410:3610:4110:47—
6—11:4511:5111:5611:5812:0112:0412:0612:1112:17—
7—13:1513:2113:2613:2813:3113:3413:3613:4113:47—
8—14:3514:4114:4614:4814:5114:5414:5615:0115:07—
9—15:3015:3615:4115:4315:4615:4915:5115:5616:02—
10—16:2516:3116:3616:3816:4116:4416:4616:5116:57—
11—17:1517:2117:2617:2817:3117:3417:3617:4117:47—
12—18:1018:1618:2118:2318:2618:2918:3118:3618:42—
13—19:0019:0619:1119:1319:1619:1919:2119:2619:32—
14—19:4519:5119:5619:5820:0120:0420:0620:1120:17—

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2021-03-04

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gukjedaehakgyo Hwanseungjuchajang (국제대학교 환승주차장)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Jejudaehakgyo (제주대학교)
  2. Jedaeapateu (제대아파트)
  3. Jedaemaeul (제대마을)
  4. Sahoebokjibeobinchungang (사회복지법인춘강)
  5. Sancheondan (산천단)
  6. Gwaneumsa (관음사)
  7. Gwaneumsadeungsalloipgu (관음사등산로입구)
  8. Tamnagyoyugwon (탐라교육원)
  9. Gwaneumsadeungsalloipgu (관음사등산로입구)
  10. Gwaneumsa (관음사)
  11. Sancheondan(Hangukpollitekdaehak) (산천단(한국폴리텍대학))
  12. Sahoebokjibeobinchungang (사회복지법인춘강)
  13. Jejudaehakgyoipgu (제주대학교입구)
  14. Jedaemaeul (제대마을)
  15. Jedaeapateu (제대아파트)
  16. Jejudaehakgyo (제주대학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.