Jeju (제주) xe buýt 500-2: chuyến đầu / cuối
500-2: Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원)) ↔ Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt trục chính |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원)) → Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:55 |
Toàn bộ lịch trình · Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원)) → Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)
| Chuyến | Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원)) | Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장) | Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장) | Seongsangodeunghakgyo (성산고등학교) | Seongsanilchulbongipgu (성산일출봉입구) | Goseonghwanseungjeongnyujang (고성환승정류장) | Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장) | Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장) | Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:55 | 07:17 | 07:34 | 08:01 | 08:04 | 08:10 | 08:30 | 08:50 | 09:28 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-09
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원))
- Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장)
- Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장)
- Seongsangodeunghakgyo (성산고등학교)
- Seongsanilchulbongipgu (성산일출봉입구)
- Goseonghwanseungjeongnyujang (고성환승정류장)
- Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장)
- Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장)
- Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.