Jeju (제주) xe buýt 500-2: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 500-2: chuyến đầu / cuối

500-2: Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원)) ↔ Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiSeogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원)) → Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu06:55

Toàn bộ lịch trình · Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원)) → Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)

ChuyếnSeogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원))Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장)Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장)Seongsangodeunghakgyo (성산고등학교)Seongsanilchulbongipgu (성산일출봉입구)Goseonghwanseungjeongnyujang (고성환승정류장)Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장)Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장)Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)
106:5507:1707:3408:0108:0408:1008:3008:5009:28

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-09

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Seogwipojungangnoteori (Gwonyeokjaehwalbyeongwon) (서귀포중앙로터리 (권역재활병원))
  2. Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장)
  3. Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장)
  4. Seongsangodeunghakgyo (성산고등학교)
  5. Seongsanilchulbongipgu (성산일출봉입구)
  6. Goseonghwanseungjeongnyujang (고성환승정류장)
  7. Pyoseonhwanseungjeongnyujang (표선환승정류장)
  8. Namwonhwanseungjeongnyujang (남원환승정류장)
  9. Seogwipobeoseuteomineol (서귀포버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.