Jeju (제주) xe buýt 611: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 611: chuyến đầu / cuối

611: Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포) ↔ Chunghonmyoji (충혼묘지)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiCheonjiyeonpokpo (천지연폭포) → Chunghonmyoji (충혼묘지)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu20:40

Toàn bộ lịch trình · Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포) → Chunghonmyoji (충혼묘지)

ChuyếnCheonjiyeonpokpo (천지연폭포)Namseongmaeuripgu (남성마을입구)Seogwiyeojung (서귀여중)Jungangnoteori (Dong) (중앙로터리 (동))Biseokgeori (비석거리)Topyeong Maeulhoegwan (토평 마을회관)Jangaein Jonghapbokjigwan (장애인 종합복지관)Donnaeko (돈내코)Sanghyowon Sumogwon (상효원 수목원)Chunghonmyoji (충혼묘지)
106:2006:2806:4106:4306:4906:54—06:59—07:03
307:3007:3807:5107:5307:5908:04—08:0908:1308:15
508:5008:5809:1109:1309:1909:24—09:29—09:33
710:0010:0810:2110:2310:2910:34—10:3910:4310:45
911:2011:2811:4111:4311:4911:54—11:5912:0312:05
1112:3012:3812:5112:5312:5913:04—13:09—13:13
1313:4513:5314:0614:0814:1414:19—14:24—14:28
1515:0015:0815:2115:2315:2915:34—15:3915:4315:45
1716:2016:2816:4116:4316:4916:54—16:59—17:03
1918:0018:0818:2118:2318:2918:34—18:3918:4318:45
2119:3019:3819:5119:5319:5920:04—20:09—20:13
2320:4020:4821:0121:0321:0921:14—21:19—21:23

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-03-31

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chunghonmyoji (충혼묘지)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)
  2. Namseongmaeuripgu (남성마을입구)
  3. Seogwiyeojung (서귀여중)
  4. Jungangnoteori (Dong) (중앙로터리 (동))
  5. Biseokgeori (비석거리)
  6. Topyeong Maeulhoegwan (토평 마을회관)
  7. Jangaein Jonghapbokjigwan (장애인 종합복지관)
  8. Donnaeko (돈내코)
  9. Sanghyowon Sumogwon (상효원 수목원)
  10. Chunghonmyoji (충혼묘지)

611: Chunghonmyoji (충혼묘지) ↔ Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiChunghonmyoji (충혼묘지) → Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu21:20

Toàn bộ lịch trình · Chunghonmyoji (충혼묘지) → Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)

ChuyếnChunghonmyoji (충혼묘지)Sanghyowon Sumogwon (상효원 수목원)Donnaeko (돈내코)Jangaein Jonghapbokjigwan (장애인 종합복지관)Topyeong Maeulhoegwan (토평 마을회관)Biseokgeori (비석거리)Jungang Roteori(Seo) (중앙 로터리(서))Seogwiyeojung (서귀여중)Namseongmaeuripgu (남성마을입구)Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)
206:50—06:54—06:5907:04—07:1207:2507:33
407:3507:3707:41—07:4607:51—07:5908:1208:20
609:05—09:09—09:1409:19—09:2709:4009:48
810:0510:0710:11—10:1610:21—10:2910:4210:50
1011:25—11:29—11:3411:39—11:4712:0012:08
1212:35—12:39—12:4412:49—12:5713:1013:18
1413:55—13:59—14:0414:09—14:1714:3014:38
1615:0515:0715:11—15:1615:21—15:2915:4215:50
1816:15—16:19—16:2416:29—16:3716:5016:58
2018:0018:0218:06—18:1118:16—18:2418:3718:45
2219:40—19:44—19:4919:54—20:0220:1520:23
2421:20—21:24—21:2921:34—21:4221:5522:03

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-03-31

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Chunghonmyoji (충혼묘지)
  2. Sanghyowon Sumogwon (상효원 수목원)
  3. Donnaeko (돈내코)
  4. Jangaein Jonghapbokjigwan (장애인 종합복지관)
  5. Topyeong Maeulhoegwan (토평 마을회관)
  6. Biseokgeori (비석거리)
  7. Jungang Roteori(Seo) (중앙 로터리(서))
  8. Seogwiyeojung (서귀여중)
  9. Namseongmaeuripgu (남성마을입구)
  10. Cheonjiyeonpokpo (천지연폭포)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.