Jeju (제주) xe buýt 622: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 622: chuyến đầu / cuối

622: Oedolgae (외돌개) ↔ Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiOedolgae (외돌개) → Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:55
Chuyến cuối từ điểm đầu18:45

Toàn bộ lịch trình · Oedolgae (외돌개) → Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지)

ChuyếnOedolgae (외돌개)Seogwipo Yeogo (서귀포 여고)Nammun (남문)Seogwipo Yeojung (서귀포 여중)Jungang Roteori(Seo) (중앙 로터리(서))Sama Apateu (삼아 아파트)Hyodonjunghakgyo (효돈중학교)Gongcheonpo (공천포)Sillyehadong (신례하동)Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지)
107:5507:5908:0308:1408:1908:2508:3708:4208:4709:02
210:4010:4410:4810:5911:0411:1011:2211:2711:3211:47
315:2515:2915:3315:4415:4915:5516:0716:1216:1716:32
418:4518:4918:5319:0419:0919:1519:2719:3219:3719:52

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-06-10

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Oedolgae (외돌개)
  2. Sammaebongipgu (삼매봉입구)
  3. Yeouimul (여의물)
  4. Seogwipoyeojagodeunghakgyo (서귀포여자고등학교)
  5. Seohoipgu (서호입구)
  6. Nammun (남문)
  7. Gogaendeureu (고갠드르)
  8. Makdongsan (막동산)
  9. Seohosaemaeulgeumgo (서호새마을금고)
  10. Gutbatgeori (굿밭거리)
  11. Hogeunsageori (호근사거리)
  12. Dongmun (동문)
  13. Geomunmeodeul (거문머들)
  14. Yongdang (용당)
  15. Seogwipoyeojajunghakgyo (서귀포여자중학교)
  16. Seogwipobogeonso (서귀포보건소)
  17. Jungangnoteori (중앙로터리)
  18. Jungangdongjuminsenteo/Cheongsonyeonmunhwauijip (중앙동주민센터/청소년문화의집)
  19. Maeirollesijang 7Beonipgu (매일올레시장 7번입구)
  20. Dongmulloteori (동문로터리)
  21. Jugong 3 4Danji (주공 3 4단지)
  22. Samaapateu (삼아아파트)
  23. Biseokgeori (비석거리)
  24. Changnamgeori (창남거리)
  25. Samseongyeojagodeunghakgyo (삼성여자고등학교)
  26. Bomogipgu (보목입구)
  27. Sanghyoipgu (상효입구)
  28. Wollabong (월라봉)
  29. Sinhyodong (신효동)
  30. Apdongsan (앞동산)
  31. Hyodonchodeunghakgyo (효돈초등학교)
  32. Hyodonjunghakgyo (효돈중학교)
  33. Harye1Riipgu (하례1리입구)
  34. Mangjangpo Ipgu (망장포 입구)
  35. Gongcheonpo (공천포)
  36. Hangaegol (항애골)
  37. Jejugongcheonpo (제주공천포)
  38. Jeonjihullyeonsenteo (전지훈련센터)
  39. Sillyehadong (신례하동)
  40. Sillyechodeunghakgyo (신례초등학교)
  41. Dongmunjeongnyuso (동문정류소)
  42. Sagadong (사가동)
  43. Manjidong (만지동)
  44. Sillyegyo (신례교)
  45. Simhyangsa (심향사)
  46. Jinhangnongwon (진학농원)
  47. Gamgyuldanji (감귤단지)
  48. Harye2Riipgu (하례2리입구)
  49. Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.