Jeju (제주) xe buýt 622: chuyến đầu / cuối
622: Oedolgae (외돌개) ↔ Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Oedolgae (외돌개) → Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:45 |
Toàn bộ lịch trình · Oedolgae (외돌개) → Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지)
| Chuyến | Oedolgae (외돌개) | Seogwipo Yeogo (서귀포 여고) | Nammun (남문) | Seogwipo Yeojung (서귀포 여중) | Jungang Roteori(Seo) (중앙 로터리(서)) | Sama Apateu (삼아 아파트) | Hyodonjunghakgyo (효돈중학교) | Gongcheonpo (공천포) | Sillyehadong (신례하동) | Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 07:55 | 07:59 | 08:03 | 08:14 | 08:19 | 08:25 | 08:37 | 08:42 | 08:47 | 09:02 |
| 2 | 10:40 | 10:44 | 10:48 | 10:59 | 11:04 | 11:10 | 11:22 | 11:27 | 11:32 | 11:47 |
| 3 | 15:25 | 15:29 | 15:33 | 15:44 | 15:49 | 15:55 | 16:07 | 16:12 | 16:17 | 16:32 |
| 4 | 18:45 | 18:49 | 18:53 | 19:04 | 19:09 | 19:15 | 19:27 | 19:32 | 19:37 | 19:52 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-06-10
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지)
Trạm dừng xe buýt (49)
- Oedolgae (외돌개)
- Sammaebongipgu (삼매봉입구)
- Yeouimul (여의물)
- Seogwipoyeojagodeunghakgyo (서귀포여자고등학교)
- Seohoipgu (서호입구)
- Nammun (남문)
- Gogaendeureu (고갠드르)
- Makdongsan (막동산)
- Seohosaemaeulgeumgo (서호새마을금고)
- Gutbatgeori (굿밭거리)
- Hogeunsageori (호근사거리)
- Dongmun (동문)
- Geomunmeodeul (거문머들)
- Yongdang (용당)
- Seogwipoyeojajunghakgyo (서귀포여자중학교)
- Seogwipobogeonso (서귀포보건소)
- Jungangnoteori (중앙로터리)
- Jungangdongjuminsenteo/Cheongsonyeonmunhwauijip (중앙동주민센터/청소년문화의집)
- Maeirollesijang 7Beonipgu (매일올레시장 7번입구)
- Dongmulloteori (동문로터리)
- Jugong 3 4Danji (주공 3 4단지)
- Samaapateu (삼아아파트)
- Biseokgeori (비석거리)
- Changnamgeori (창남거리)
- Samseongyeojagodeunghakgyo (삼성여자고등학교)
- Bomogipgu (보목입구)
- Sanghyoipgu (상효입구)
- Wollabong (월라봉)
- Sinhyodong (신효동)
- Apdongsan (앞동산)
- Hyodonchodeunghakgyo (효돈초등학교)
- Hyodonjunghakgyo (효돈중학교)
- Harye1Riipgu (하례1리입구)
- Mangjangpo Ipgu (망장포 입구)
- Gongcheonpo (공천포)
- Hangaegol (항애골)
- Jejugongcheonpo (제주공천포)
- Jeonjihullyeonsenteo (전지훈련센터)
- Sillyehadong (신례하동)
- Sillyechodeunghakgyo (신례초등학교)
- Dongmunjeongnyuso (동문정류소)
- Sagadong (사가동)
- Manjidong (만지동)
- Sillyegyo (신례교)
- Simhyangsa (심향사)
- Jinhangnongwon (진학농원)
- Gamgyuldanji (감귤단지)
- Harye2Riipgu (하례2리입구)
- Gongyeongbeoseu Chagoji (공영버스 차고지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.