Jeju (제주) xe buýt 624: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 624: chuyến đầu / cuối

624: Haryeriipgu (하례리입구) ↔ Haryeriipgu (하례리입구)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHaryeriipgu (하례리입구) → Haryeriipgu (하례리입구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu21:01

Toàn bộ lịch trình · Haryeriipgu (하례리입구) → Haryeriipgu (하례리입구)

ChuyếnHaryeriipgu (하례리입구)Dongsanghyo (동상효)Topyeongchodeunghakgyo (토평초등학교)Jungangnoteori (중앙로터리)Hyodonjunghakgyo (효돈중학교)Wimi1Risamuso (위미1리사무소)Wimijunghakgyo (위미중학교)Sillyeri (신례리)Hyuaerigongwon (휴애리공원)Simhyangsa (심향사)Haryeriipgu (하례리입구)
106:0006:0806:1206:2606:46——07:11—07:1507:20
207:3607:44——07:5008:1308:1708:2508:3308:3708:42
309:5109:5910:0310:1710:37——11:0211:1011:1411:19
412:2112:2912:3312:4713:07——13:3213:4013:4413:49
515:0115:09——15:1515:3815:4215:5015:5816:0216:07
616:5116:5917:0317:1717:37——18:0218:1018:1418:19
719:1119:1919:2319:3719:57——20:22—20:2620:31
821:0121:0921:1321:2721:47——22:12—22:16—

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2024-08-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haryeriipgu (하례리입구)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Harye2Riipgu (하례2리입구)
  2. Harye2Ri (하례2리)
  3. Seogwiponongeopgisulsenteo (서귀포농업기술센터)
  4. Chilgoreum (칡오름)
  5. Dongsanghyo (동상효)
  6. Topyeongchodeunghakgyo (토평초등학교)
  7. Biseokgeori (비석거리)
  8. Jungangnoteori(Seo) (중앙로터리(서))
  9. Cheonjidongjuminsenteo (천지동주민센터)
  10. Dongmulloteori (동문로터리)
  11. Jugong3,4Danji (주공3,4단지)
  12. Biseokgeori (비석거리)
  13. Samseongyeojagodeunghakgyo (삼성여자고등학교)
  14. Sanghyoipgu (상효입구)
  15. Hyodonjunghakgyo (효돈중학교)
  16. Soesokkagipgu (쇠소깍입구)
  17. Mangjangpoipgu (망장포입구)
  18. Gongcheonpo (공천포)
  19. Sillye2Rigyocharo (신례2리교차로)
  20. Daehwadong (대화동)
  21. (Wimi1Risamuso ((위미1리사무소)
  22. Wimimunhwauijip (위미문화의집)
  23. Wimijunghakgyo (위미중학교)
  24. Sangwimi) (상위미))
  25. Sillyeri (신례리)
  26. Sagadong (사가동)
  27. Manjidong (만지동)
  28. Hyuaerigongwon (휴애리공원)
  29. Simhyangsa (심향사)
  30. Harye2Riipgu (하례2리입구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.