Jeju (제주) xe buýt 625: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 625: chuyến đầu / cuối

625: Chiyuui Sup (치유의 숲) ↔ Topyeong (토평)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiChiyuui Sup (치유의 숲) → Topyeong (토평)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:46
Chuyến cuối từ điểm đầu14:53

Toàn bộ lịch trình · Chiyuui Sup (치유의 숲) → Topyeong (토평)

ChuyếnChiyuui Sup (치유의 숲)Helseukeeotaun (헬스케어타운)Namjugo (남주고)Jungangnoteori(Seo) (중앙로터리(서))Dongmulloteori (동문로터리)Namjugo (남주고)Oiljang (오일장)Topyeong (토평)
1—06:15—06:3106:34—06:4506:50
2—06:48—07:0407:07—07:1807:23
3—07:28—07:4407:47—07:5808:03
4—07:45—08:0108:0408:1908:2408:29
5—08:18—08:3408:37—08:4808:53
6—09:05—09:2109:24—09:3509:40
709:4609:53—10:0910:12—10:2310:28
8—10:23—10:3910:42—10:5310:58
911:1611:23—11:3911:42—11:5311:58
10—11:58—12:1412:17—12:2812:33
11—12:38—12:5412:57—13:0813:13
1213:3113:38—13:5413:57—14:0814:13
13—14:08—14:2414:27—14:3814:43
1414:5315:0015:0515:1615:19—15:3015:35
15—16:1516:2016:3116:34—16:4516:50
16—16:28—16:4416:47—16:5817:03
17—17:18—17:3417:37—17:4817:53
18—18:0018:0518:1618:19—18:3018:35
19—18:33—18:4918:52—19:0319:08
20—19:18—19:3419:37—19:4819:53
21—19:53—20:0920:12—20:2320:28
22—20:28—20:4420:47—20:5821:03
23—21:0821:1321:2421:27—21:3821:43
24—21:43—21:5922:02—22:1222:16

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-03-03

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Topyeong (토평)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Helseukeeotaun(Chiyuui Sup) (헬스케어타운(치유의 숲))
  2. Namjujunggodeunghakgyo (남주중고등학교)
  3. Donghongbunsik (동홍분식)
  4. Jugongapateu5Danji (주공아파트5단지)
  5. Dongdeogapateu (동덕아파트)
  6. Seogwijungangyeojajunghakgyo (서귀중앙여자중학교)
  7. Jungangnoteori(Seo) (중앙로터리(서))
  8. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  9. Dongmulloteori (동문로터리)
  10. Jugong2Apateu (주공2아파트)
  11. Donghongdaerim (동홍대림)
  12. Donghongchodeunghakgyo (동홍초등학교)
  13. Donghongbanseogapateuipgu (동홍반석아파트입구)
  14. Donghongdongcheongsonyeonmunhwauijip (동홍동청소년문화의집)
  15. (Ilbusigan Namjugo Gyeongyu) ((일부시간 남주고 경유))
  16. Seogwipooilsijang (서귀포오일시장)
  17. Cheukgol (측골)
  18. Topyeongcho (토평초)
  19. Seogwipounsuchagoji (서귀포운수차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.