Jeju (제주) xe buýt 627: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 627: chuyến đầu / cuối

627: Gongeopdanjiipgu (공업단지입구) ↔ Oedolgae (외돌개)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGongeopdanjiipgu (공업단지입구) → Oedolgae (외돌개)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30

Toàn bộ lịch trình · Gongeopdanjiipgu (공업단지입구) → Oedolgae (외돌개)

ChuyếnGongeopdanjiipgu (공업단지입구)Haryehwanseung Jeongnyujang (하례환승 정류장)Sillyechodeunghakgyo (신례초등학교)Gongcheonpo (공천포)Hyodonjunghakgyo (효돈중학교)Gungminyeongeumgongdanseogwipojisa (국민연금공단서귀포지사)Jungangnoteori(Seo) (중앙로터리(서))Jejueunhaeng (제주은행)Oedolgae (외돌개)
107:0007:0607:1507:2007:2507:3507:4307:4807:56
210:0010:0610:1510:2010:2510:3510:4310:4810:56
313:0013:0613:1513:2013:2513:3513:4313:4813:56
415:5015:5616:0516:1016:1516:2516:3316:3816:46
518:3018:3618:4518:5018:5519:0519:1319:1819:26

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2026-06-10

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Oedolgae (외돌개)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Gongeopdanjiipgu (공업단지입구)
  2. Beopochonipgu (법호촌입구)
  3. Haryehwanseungjeongnyujang (하례환승정류장)
  4. Gamgyuryeonguso (감귤연구소)
  5. Sillyegyo (신례교)
  6. Sillyechodeunghakgyo (신례초등학교)
  7. Jejugongcheonpo Jeonjihullyeonsenteo (제주공천포 전지훈련센터)
  8. Haryechodeunghakgyo (하례초등학교)
  9. Hyodonjunghakgyo (효돈중학교)
  10. Samseongyeojagodeunghakgyo (삼성여자고등학교)
  11. Donghongsageori (동홍사거리)
  12. Jungangnoteori(Seo) (중앙로터리(서))
  13. Jungangdongjuminsenteo/Cheongsonyeonmunhwauijip (중앙동주민센터/청소년문화의집)
  14. Jejueunhaeng (제주은행)
  15. Namseongmaeuripgu (남성마을입구)
  16. Oedolgae (외돌개)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.